accusé

Học thuật
Thân thiện
accusé

L'accusé écoute attentivement le juge dans la salle d'audience.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (luật học, pháp lý):
    • Bị cáo: Người bị đưa ra xét xử trước tòa án bị buộc tội đã phạm một hành vi vi phạm pháp luật.
    • Giấy báo nhận: (Trong cụm từ cố định accusé de réception) Văn bản xác nhận rằng một thư từ, bưu kiện hoặc thông báo đã được người nhận tiếp nhận.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (bị cáo):

    • L'avocat a longuement interrogé l'accusé. (Luật sư đã chất vấn bị cáo rất lâu.)
    • Le juge a demandé à l'accusé de se lever. (Thẩm phán yêu cầu bị cáo đứng dậy.)
    • Les preuves étaient accablantes pour l'accusé. (Các bằng chứng rất nặng nề đối với bị cáo.)
  • Danh từ (giấy báo nhận):

    • Je vous enverrai cette lettre en recommandé avec accusé de réception. (Tôi sẽ gửi cho bạn thư này bằng thư bảo đảm hồi báo.)
    • N'oubliez pas de signer l'accusé de réception. (Đừng quênvào giấy báo nhận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le banc des accusés": Ghế dành cho các bị cáo trong phòng xử án.

    • Tous les regards étaient tournés vers le banc des accusés. (Mọi ánh mắt đều hướng về phía ghế dành cho các bị cáo.)
  • "Être sur le banc des accusés" (nghĩa bóng): Bị chỉ trích, bị đặt vào vị trí phải giải thích hoặc chịu trách nhiệm như một bị cáo.

    • Après l'échec du projet, le directeur était sur le banc des accusés. (Sau thất bại của dự án, giám đốc đãvào vị trí bị chỉ trích.)
Biến thể từ gần giống
  • Accusation (nữ tính, danh từ): Sự buộc tội, lời buộc tội.

    • Il a rejeté toutes les accusations. (Anh ta bác bỏ mọi lời buộc tội.)
  • Accuser (động từ): Buộc tội, tố cáo.

    • On l'accuse de vol. (Người ta buộc tội anh ta về tội trộm cắp.)
Từ đồng nghĩa
  • Prévenu (danh từ giống đực): Bị can, người bị tình nghi (thường dùng trước khi xét xử chính thức).
  • Inculpé (danh từ giống đực): Người bị truy tố, bị cáo (tương tự ).
Từ trái nghĩa
  • Plaignant (danh từ giống đực): Người nguyên đơn, người khởi kiện.
  • Victime (nữ tính, danh từ): Nạn nhân.
  • Acquitté (danh từ giống đực): Người được tha bổng.
accusé

L'accusé écoute attentivement le juge dans la salle d'audience.

danh từ
  1. (luật học, pháp lý) (kẻ) bị cáo
    • Le banc des accusés
      ghế dành cho các bị cáo
    • Accusé, levez-vous!
      bị cáo, đứng dậy!
    • L'accusé a été confronté aux témoins
      bị cáo được cho đối chất với các nhân chứng
    • L'accusé est condamné, acquitté
      bị cáo bị kết án, được tha bổng
    • accusé de réception
      giấy báo (đã) nhận
    • Lettre recommandée avec accusé de réception
      thư bảo đảm hồi báo

Từ gần giống

Từ chứa "accusé"