jacasse

danh từ giống cái
  1. (động vật học) chim ác là
  2. (thân mật, từ nghĩa ) người đàn bà lắm mồm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "jacasse"

Từ có nhắc đến "jacasse"

jacasse
Une pie jacasse dans le jardin.