jailer

jailer

The jailer checks the cell door at night.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cai ngục, người canh ngục: Một người nhiệm vụ giám sát canh giữ các nhân trong nhà tù hoặc trại giam.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The jailer unlocked the cell door at dawn. (Người cai ngục mở khóa cửa phòng giam lúc bình minh.)
    • The prisoners complained about the harsh treatment from the jailer. (Các nhân phàn nàn về sự đối xử khắc nghiệt từ người cai ngục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jailer" có thể được dùng theo nghĩa ẩn dụ để chỉ một người hoặc một thứ đó giữ ai trong tình trạng bị giam cầm, mất tự do.
    • Fear became his jailer, keeping him from pursuing his dreams. (Nỗi sợ hãi đã trở thành người cai ngục của anh ta, ngăn cản anh theo đuổi ước mơ.)
Biến thể từ gần giống
  • Jail (n): nhà tù, nhà giam.
  • Jail (v): bỏ tù, tống giam.
  • Warden (n): giám thị trại giam (thường chỉ người đứng đầu).
  • Guard (n): lính gác, người canh gác (nghĩa rộng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Prison guard: lính canh nhà tù.
  • Turnkey: cai ngục (từ , ít dùng hiện đại).
  • Warder: cai ngục (thường dùngAnh).

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "jailer"