turnkey
/'tə:nki:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người giữ chìa khóa, cai ngục: Người có nhiệm vụ canh giữ và giữ chìa khóa các phòng giam trong nhà tù. Đây là nghĩa cổ, ít được dùng trong tiếng Anh hiện đại.
- Giải pháp trọn gói, sẵn sàng vận hành: Một hệ thống, dự án hoặc dịch vụ được cung cấp đầy đủ, hoàn chỉnh và sẵn sàng để sử dụng ngay mà không cần thêm bất kỳ công việc nào từ phía người mua. Đây là nghĩa phổ biến nhất hiện nay.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (Nghĩa cổ: Cai ngục):
- The old turnkey led the prisoner to his cell. (Người cai ngục già dẫn tù nhân đến phòng giam của anh ta.)
- Danh từ (Nghĩa hiện đại: Giải pháp trọn gói):
- The company offers a turnkey solution for website development. (Công ty cung cấp một giải pháp trọn gói cho việc phát triển trang web.)
- We bought a turnkey house, so we could move in immediately. (Chúng tôi đã mua một ngôi nhà hoàn thiện, vì vậy chúng tôi có thể dọn vào ngay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Turnkey project": Dự án chìa khóa trao tay, dự án trọn gói.
- The factory was built as a turnkey project by a foreign contractor. (Nhà máy được xây dựng như một dự án chìa khóa trao tay bởi một nhà thầu nước ngoài.)
- "Turnkey operation": Hoạt động/vận hành sẵn sàng.
- They sold the business as a profitable turnkey operation. (Họ đã bán doanh nghiệp như một hoạt động sinh lời sẵn sàng vận hành.)
Biến thể và từ gần giống
- Turnkey (Tính từ): Dùng để mô tả một thứ gì đó được cung cấp ở trạng thái hoàn chỉnh, sẵn sàng sử dụng.
- A turnkey software package. (Một gói phần mềm trọn gói.)
Từ đồng nghĩa
- Trọn gói, hoàn thiện: Complete, ready-to-use, ready-made.
- Cai ngục (nghĩa cổ): Jailer, prison guard, warden.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "turnkey".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "turnkey".
danh từ
- người giữ chìa khoá nhà tù