jalapeno

jalapeno

A chef slices a fresh jalapeno on a wooden cutting board.

Định nghĩa

Danh từ: Ớt jalapeño – một loại ớt kích thước vừa phải (thường dài khoảng 5–10 cm), màu xanh lục khi chưa chín chuyển sang đỏ khi chín, vị cay nồng đặc trưng. Loại ớt này nguồn gốc từ miền nam Hoa Kỳ Mexico, thường được dùng trong ẩm thực để tạo gia vị cay.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã thêm một quả ớt jalapeño tươi vào món salsa để làm cho cay hơn.)
  • (Ớt jalapeño thường được ngâm chua dùng kèm với nachos.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jalapeno poppers": món ăn nhẹ làm từ ớt jalapeño nhồi phô mai hoặc thịt, tẩm bột chiên.
    • Jalapeno poppers are a popular appetizer at parties. (Jalapeno poppers món khai vị phổ biến trong các bữa tiệc.)
  • "Jalapeno jelly": thạch ớt jalapeño ngọt cay, thường dùng làm sốt chấm hoặc phết lên bánh mì.
    • She spread jalapeno jelly on her toast for a sweet and spicy kick. ( ấy phết thạch jalapeño lên bánh mì nướng để vị ngọt cay.)
Biến thể từ gần giống
  • Jalapeno (adj): thuộc về hoặc liên quan đến ớt jalapeño.
    • The jalapeno flavor is very distinct in this dish. (Hương vị jalapeño rất đặc trưng trong món ăn này.)
Từ đồng nghĩa
  • Chili pepper: ớt cay nói chung (không chỉ riêng jalapeño).
  • Hot pepper: ớt cay (có thể dùng để chỉ nhiều loại ớt cay khác).
Các cụm từ liên quan
  • "Seed the jalapeno": bỏ hạt ớt jalapeño (để giảm độ cay).
    • If you want less heat, seed the jalapeno before chopping it. (Nếu bạn muốn ít cay hơn, hãy bỏ hạt ớt jalapeño trước khi thái.)
Thành ngữ liên quan
  • "Not your average jalapeno": không phải ớt jalapeño bình thường (nghĩa bóng: một thứ đó đặc biệt, khác thường).
    • This sauce is not your average jalapeno; it's incredibly spicy! (Sốt này không phải ớt jalapeño bình thường; cực kỳ cay!)

Từ chứa "jalapeno"