albany

albany

Albany is the capital of New York.

Định nghĩa

Danh từ riêng (Proper noun): - Thành phố Albany: Một thành phốphía đông bang New York, Hoa Kỳ, nằm trên bờ tây sông Hudson. Đây thủ phủ của bang New York. - Thành phố Albany (Georgia): Một thị trấntây nam bang Georgia, Hoa Kỳ, được biết đến trung tâm chế biến lạc hồ đào.

dụ sử dụng
  • (Albany thủ phủ của bang New York.)
  • (Nhiều du khách đến thăm Albany kiến trúc lịch sử của .)
  • (Albany, Georgia, nổi tiếng với ngành công nghiệp chế biến lạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Albany" trong ngữ cảnh chính trị: Thường được dùng để chỉ cơ quan lập pháp bang New York, Albany nơi đặt trụ sở chính quyền bang.

    • The governor delivered his annual address in Albany. (Thống đốc đã đọc bài phát biểu thường niên tại Albany.)
  • "Albany" trong lịch sử: Có thể đề cập đến các sự kiện lịch sử như Hội nghị Albany (Albany Congress) năm 1754.

    • The Albany Plan of Union was proposed in 1754. (Kế hoạch Liên hiệp Albany được đề xuất vào năm 1754.)
Biến thể từ gần giống
  • Albanyan (danh từ): Người dân sốnghoặc đến từ Albany.

    • The Albanyans celebrated the city's anniversary. (Người dân Albany đã kỷ niệm ngày thành lập thành phố.)
  • Albany (tính từ): Thuộc về Albany, liên quan đến Albany.

    • The Albany skyline is dominated by the state capitol building. (Đường chân trời của Albany bị chi phối bởi tòa nhà quốc hội bang.)
Từ đồng nghĩa
  • State capital: Thủ phủ bang (khi nói về Albany, New York).
  • Processing center: Trung tâm chế biến (khi nói về Albany, Georgia).
Các cụm từ liên quan
  • "Albany Congress": Hội nghị Albany, một cuộc họp lịch sử của các đại diện thuộc địa AnhBắc Mỹ năm 1754.

    • The Albany Congress discussed colonial unity. (Hội nghị Albany đã thảo luận về sự thống nhất thuộc địa.)
  • "Albany Plan of Union": Kế hoạch Liên hiệp Albany, một đề xuất về chính phủ liên bang đầu tiên cho các thuộc địa Mỹ.

    • The Albany Plan of Union was ahead of its time. (Kế hoạch Liên hiệp Albany đã đi trước thời đại.)
Thành ngữ liên quan
  • "Meet in Albany": Gặp gỡ tại Albany, thường ám chỉ các cuộc họp chính trị hoặc hành chính.
    • The delegates agreed to meet in Albany next month. (Các đại biểu đã đồng ý gặp nhau tại Albany vào tháng tới.)