alpinia
Định nghĩa
Danh từ: (thực vật học) Một chi thực vật thân thảo lâu năm có thân rễ (rhizome), thuộc họ Gừng (Zingiberaceae), có nguồn gốc từ châu Á, châu Úc và Polynesia. Các loài trong chi này thường có thân rễ thơm mùi gừng, được sử dụng trong y học cổ truyền và làm gia vị.
Ví dụ sử dụng
- (Cây riềng (alpinia) được biết đến với thân rễ có mùi thơm như gừng.)
- (Nhiều loài thuộc chi riềng (alpinia) được sử dụng trong y học cổ truyền châu Á.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Alpinia officinarum": Một loài cụ thể trong chi Alpinia, thường được gọi là riềng nếp, dùng làm gia vị và thuốc.
- Alpinia officinarum is commonly known as lesser galangal. (Alpinia officinarum thường được gọi là riềng nếp.)
Biến thể và từ gần giống
- Galangal (danh từ): Tên gọi chung cho một số loài trong chi Alpinia, đặc biệt là Alpinia galanga (riềng ấm) và Alpinia officinarum (riềng nếp).
- Galangal is a key ingredient in Thai cuisine. (Riềng (galangal) là một thành phần quan trọng trong ẩm thực Thái Lan.)
- Ginger family (danh từ): Họ Gừng (Zingiberaceae), họ thực vật mà chi Alpinia thuộc về.
Từ đồng nghĩa
- Riềng (danh từ): Tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho các loài thuộc chi Alpinia, đặc biệt là Alpinia galanga.
- Galangal (danh từ): Tên tiếng Anh thông dụng cho các loài riềng, thường dùng trong ẩm thực và y học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs liên quan trực tiếp đến từ "alpinia" vì đây là danh từ chỉ thực vật.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "alpinia".