jamboree

/,dʤæmbə'ri:/
Học thuật
Thân thiện
jamboree

A scout jamboree is held at the large campground.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đại hội, lễ hội lớn: Một sự kiện lớn, náo nhiệt vui vẻ, thường được tổ chức cho một nhóm người cụ thể, đặc biệt các hội đoàn hoặc tổ chức.
    • Buổi liên hoan, buổi tiệc tùng ồn ào: Một buổi tụ tập đông người với không khí ăn mừng, chè chén giải trí.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The scout jamboree brought together thousands of young people from around the country. (Đại hội hướng đạo đã quy tụ hàng ngàn thanh thiếu niên từ khắp đất nước.)
    • The company's annual sales jamboree is always a lively event with music and awards. (Buổi liên hoan bán hàng thường niên của công ty luôn một sự kiện sôi động với âm nhạc giải thưởng.)
    • The street turned into a noisy jamboree during the festival. (Con phố biến thành một buổi tiệc tùng ồn ào trong suốt lễ hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "International jamboree": Đại hội quốc tế.

    • He earned a badge for attending the international scout jamboree. (Cậu ấy đã giành được huy hiệu tham dự đại hội hướng đạo quốc tế.)
  • "To be a real jamboree": (Cách nói thông tục) Để chỉ một sự kiện rất ồn ào, hỗn độn vui vẻ.

    • The party last night was a real jamboree! (Bữa tiệc tối qua thực sự một buổi chè chén ồn ào!)
Biến thể từ gần giống
  • Gala (n): Một buổi lễ hoặc tiệc đặc biệt long trọng lớn.
  • Festivity (n): Lễ hội, không khí hội hè.
  • Shindig (n, thông tục): Một bữa tiệc hoặc sự kiện xã hội lớn, náo nhiệt.
Từ đồng nghĩa
  • Festival: Lễ hội.
  • Celebration: Lễ kỷ niệm, sự ăn mừng.
  • Gathering: Cuộc tụ họp.
Thành ngữ liên quan
  • All-singing, all-dancing jamboree: (Cách nói hài hước) Một sự kiện lớn với rất nhiều hoạt động tiết mục giải trí.
    • The product launch wasn't just a presentation; it was an all-singing, all-dancing jamboree. (Buổi ra mắt sản phẩm không chỉ một bài thuyết trình; một đại hội với đủ mọi tiết mục.)
jamboree

A scout jamboree is held at the large campground.

danh từ
  1. buổi chè chén; buổi liên hoan
  2. đại hội hướng đạo

Từ đồng nghĩa