jamboree

/,dʤæmbə'ri:/
Học thuật
Thân thiện
jamboree

Un grand jamboree scout international se déroule dans un champ sous le soleil.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đại hội hướng đạo quốc tế: Một sự kiện quy mô lớn, thườngtrại họp bạn quốc tế, dành cho các thành viên phong trào Hướng đạo (Scouts) từ nhiều quốc gia khác nhau để gặp gỡ, giao lưu tham gia các hoạt động chung.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le jamboree scout a lieu tous les quatre ans. (Đại hội hướng đạo quốc tế diễn ra bốn năm một lần.)
    • Des milliers de jeunes du monde entier participent à ce jamboree. (Hàng ngàn thanh thiếu niên từ khắp nơi trên thế giới tham gia đại hội hướng đạo này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "jamboree mondial": đại hội hướng đạo thế giới, là sự kiện quy mô toàn cầu.
    • Le prochain jamboree mondial sera organisé en Corée du Sud. (Đại hội hướng đạo thế giới tiếp theo sẽ được tổ chức tại Hàn Quốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Rassemblement (n.m): cuộc tập hợp, cuộc họp mặt (nghĩa rộng hơn, không chỉ dành riêng cho Hướng đạo).
  • Festival (n.m): lễ hội (mang tính chất vui chơi, giải trí, có thể quy mô lớn).
Từ đồng nghĩa
  • Rassemblement scout international: cuộc tập hợp hướng đạo quốc tế.
  • Camp international: trại quốc tế.
Lưu ý
  • Từ "jamboree" trong tiếng Pháp được sử dụng gần như độc quyền để chỉ các sự kiện lớn của phong trào Hướng đạo. Trong các ngữ cảnh không chính thức khác (như trong tiếng Anh), đôi khi có thể chỉ một buổi tiệc tùng hoặc lễ hội ồn ào, nhưng cách dùng này rất hiếm trong tiếng Pháp.
jamboree

Un grand jamboree scout international se déroule dans un champ sous le soleil.

danh từ giống đực
  1. đại hội hướng đạo quốc tế