jamerosier

Học thuật
Thân thiện
jamerosier

Un jardinier plante un jamerosier dans son jardin.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây roi: "jamerosier" là một từ cổ hoặc ít phổ biến trong tiếng Pháp, dùng để chỉ một loại cây, có thểcây roi (cây hồng đào hoặc cây trâm).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le jamerosier produit des fruits comestibles. (Cây roi cho ra những quả có thể ăn được.)
Lưu ý sử dụng
  • Từ "jamerosier" rất hiếm gặp. Trong hầu hết các trường hợp, người ta sử dụng từ "jambosier" thay thế. Khi gặp từ này, bạn nên tra cứu thêm từ "jambosier" để thông tin chính xác đầy đủ hơn.
Biến thể từ liên quan
  • Jambosier (danh từ): Đây là từ phổ biến chính xác hơn để chỉ cùng một loại cây (thườngcây trâm, cây hồng đào).
jamerosier

Un jardinier plante un jamerosier dans son jardin.

  1. xem jambosier

Từ có nhắc đến "jamerosier"