jamesonia

jamesonia

A small jamesonia fern grows on a rocky cliffside.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây dương xỉ ưa khô hạn: "jamesonia" một chi dương xỉ thuộc họ Pteridaceae, nguồn gốc từ Nam Mỹ. Các loài trong chi này thường mọcmôi trường khô cằn, nhiều đá, với nhỏ, dày thường lông.

dụ sử dụng
  • (Cây dương xỉ jamesonia thích nghi để sống sótcác vùng khô hạn của dãy Andes.)
  • (Các nhà thực vật học đã phát hiện một loài jamesonia mớivùng cao nguyên Peru.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "jamesonia species": loài jamesonia, thường dùng trong văn bản khoa học để phân loại.

    • Several jamesonia species are endemic to specific mountain ranges. (Một số loài jamesonia đặc hữu của các dãy núi cụ thể.)
  • "jamesonia habitat": môi trường sống của jamesonia, thường vùng đất khô, nhiều sỏi đá.

    • The jamesonia habitat is characterized by low rainfall and intense sunlight. (Môi trường sống của jamesonia được đặc trưng bởi lượng mưa thấp ánh sáng mặt trời gay gắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Jamesonia (chi): Tên khoa học của chi, thường được viết hoa khi đứng một mình.

    • Jamesonia is a genus within the fern family. (Jamesonia một chi trong họ dương xỉ.)
  • Jamesonia-like (adj): giống như jamesonia, dùng để mô tả đặc điểm hình thái.

    • The plant has jamesonia-like fronds that are tough and leathery. (Cây giống jamesonia, cứng dai.)
Từ đồng nghĩa
  • Xerophytic fern: dương xỉ ưa khô hạn (mô tả chức năng, không phải tên gọi).
    • This xerophytic fern is a type of jamesonia. (Loại dương xỉ ưa khô hạn này một dạng jamesonia.)
  • South American fern: dương xỉ Nam Mỹ (chỉ nguồn gốc địa ).
    • The jamesonia is a South American fern found in rocky slopes. (Jamesonia một loại dương xỉ Nam Mỹ được tìm thấy trên các sườn đá.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow in jamesonia: mọc trong môi trường của jamesonia.
    • These lichens grow in jamesonia habitats. (Những loài địa y này mọc trong môi trường sống của jamesonia.)
  • Classify as jamesonia: phân loại jamesonia.
    • The fern was classified as jamesonia after genetic analysis. (Cây dương xỉ được phân loại jamesonia sau phân tích di truyền.)
Thành ngữ liên quan
  • "Rare as a jamesonia": hiếm như cây jamesonia (thành ngữ không chính thức, dùng để chỉ sự hiếm có).
    • Finding that book in the library is as rare as a jamesonia in a desert. (Tìm được cuốn sách đó trong thư viện hiếm như cây jamesonia trong sa mạc vậy.)

Từ chứa "jamesonia"