jamison

jamison

Judith Jamison performs a powerful solo on a brightly lit stage.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Tên riêng: "Jamison" một họ (surname) hoặc tên riêng (given name) phổ biến trong tiếng Anh. - Nhân vật nổi tiếng: Chỉ một công biên đạo múa người Mỹ, sinh năm 1944.

dụ sử dụng
  • (Judith Jamison một công biên đạo múa nổi tiếng.)
  • (Gia đình Jamison đã sốngthị trấn này qua nhiều thế hệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jamison" thường được dùng để chỉ những người tên này trong các ngữ cảnh văn hóa, nghệ thuật hoặc lịch sử.
    • The Jamison dance troupe performed at the Kennedy Center. (Đoàn múa Jamison đã biểu diễn tại Trung tâm Kennedy.)
Biến thể từ gần giống
  • Jamieson (danh từ riêng): Một biến thể chính tả phổ biến khác của "Jamison".
    • Jamieson is a Scottish surname. (Jamieson một họ người Scotland.)
Từ đồng nghĩa
  • Họ (surname): "Johnson", "Jackson" (các họ phổ biến khác, nhưng không đồng nghĩa trực tiếp).
  • Tên riêng (given name): "James" (một tên riêng nguồn gốc tương tự, nhưng không phải từ đồng nghĩa).
Các cụm từ liên quan
  • "Jamison" không phrasal verbs hoặc thành ngữ thông dụng, đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Jamison".