jammer

/'dʤæmə/
Học thuật
Thân thiện
jammer

A technician operates a radio jammer during a training exercise.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thiết bị gây nhiễu: Một máy phát tín hiệutuyến được thiết kế đặc biệt để phát ra tín hiệu gây nhiễu, làm gián đoạn hoặc chặn liên lạc bằng radio, radar hoặc các hệ thống dẫn đường khác.
    • Người/thiết bị làm tắc nghẽn: (Trong một số ngữ cảnh) Chỉ người hoặc vật gây ra sự tắc nghẽn, ùn tắc hoặc cản trở.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The military used a signal jammer to disrupt enemy communications. (Quân đội đã sử dụng một thiết bị gây nhiễu tín hiệu để làm gián đoạn thông tin liên lạc của đối phương.)
    • Police sometimes use cell phone jammers to prevent remote detonation of bombs. (Cảnh sát đôi khi sử dụng thiết bị gây nhiễu điện thoại di động để ngăn chặn việc kích nổ bom từ xa.)
    • (Nghĩa mở rộng) He was a real jammer in the meeting, constantly interrupting the flow of discussion. (Anh ta đúng một kẻ phá rối trong cuộc họp, liên tục làm gián đoạn mạch thảo luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "GPS jammer": Thiết bị gây nhiễu tín hiệu vệ tinh định vị toàn cầu (GPS).
    • Using a GPS jammer is illegal in many countries because it poses a safety risk. (Sử dụng thiết bị gây nhiễu GPS bất hợp phápnhiều quốc gia gây ra rủi ro an toàn.)
  • "Radio jammer": Thiết bị gây nhiễu sóng radio.
    • The concert venue installed radio jammers to prevent unauthorized broadcasting. (Địa điểm tổ chức buổi hòa nhạc đã lắp đặt thiết bị gây nhiễu radio để ngăn chặn phát sóng trái phép.)
Biến thể từ gần giống
  • Jam (động từ): Gây nhiễu, làm tắc nghẽn, kẹt cứng.
    • to jam a signal (gây nhiễu một tín hiệu)
    • The printer is jammed. (Máy in bị kẹt giấy.)
  • Jamming (danh từ): Hành động hoặc kỹ thuật gây nhiễu.
    • electronic jamming (gây nhiễu điện tử)
  • Signal blocker: Thiết bị chặn tín hiệu (từ gần nghĩa).
Từ đồng nghĩa
  • Blocker: Thiết bị chặn.
  • Disruptor: Thiết bị/vật gây gián đoạn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp hình thành từ "jammer")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến sử dụng từ "jammer")

jammer

A technician operates a radio jammer during a training exercise.

danh từ
  1. (raddiô) đài làm nhiễu âm

Từ gần giống

Từ chứa "jammer"