yammer

/'jæmə/
Học thuật
Thân thiện
yammer

The toddler began to yammer for his favorite toy.

Định nghĩa
  1. Nội động từ (thông tục):
    • Rên rỉ, rền rỉ, kêu ca dai dẳng: Diễn tả hành động phàn nàn, than vãn một cách lặp đi lặp lại khó chịu.
    • Kêu gào, tru lên (về động vật): Diễn tả tiếng kêu to, dài thường bi thảm của một số loài động vật.
dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • The child wouldn't stop yammering about wanting a new toy. (Đứa trẻ cứ rên rỉ mãi về việc muốn món đồ chơi mới.)
    • The dogs yammered all night, keeping the neighborhood awake. (Những con chó tru lên suốt đêm, khiến cả khu phố mất ngủ.)
    • He just yammers on about his problems without doing anything to solve them. (Anh ta chỉ kêu ca dai dẳng về các vấn đề của mình không làm gì để giải quyết chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to yammer on (about something)": tiếp tục nói hoặc phàn nàn về điều đó một cách dai dẳng buồn tẻ.
    • She yammered on about the weather for an hour. ( ấy đã lải nhải về thời tiết suốt một tiếng đồng hồ.)
Biến thể từ gần giống
  • Yammering (danh động từ/ danh từ): sự rên rỉ, tiếng kêu ca dai dẳng.
    • The constant yammering from the next room was distracting. (Tiếng rên rỉ dai dẳng từ phòng bên cạnh thật mất tập trung.)
Từ đồng nghĩa
  • Whine: rên rỉ, than vãn.
  • Howl: tru lên (thường dùng cho động vật), gào thét.
  • Kvetch (thông tục): than phiền, càu nhàu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Yammer away: tiếp tục nói/kêu ca một cách vô tận.
    • Once he starts complaining, he just yammers away. (Một khi anh ta bắt đầu phàn nàn, anh ta sẽ cứ kêu ca mãi không thôi.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "yammer")

yammer

The toddler began to yammer for his favorite toy.

nội động từ
  1. (thông tục) rên rỉ, rền rỉ

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống