january 20

Định nghĩa

Danh từ riêng (cụm danh từ):
- Ngày 20 tháng 1: một ngày trong năm dương lịch.
- Ngày nhậm chức của Tổng thống Hoa Kỳ: Theo Hiến pháp Hoa Kỳ, ngày 20 tháng 1 ngày chính thức bắt đầu nhiệm kỳ của Tổng thống Phó Tổng thống Hoa Kỳ, với lễ nhậm chức được tổ chức tại Washington, D.C.
- Ngày lễ thánh Kitô giáo: Trong một số truyền thống Kitô giáo, ngày 20 tháng 1 được kỷ niệm như một ngày lễ thánh ( dụ: lễ Thánh Fabian hoặc Thánh Sebastian).

dụ sử dụng
  • (Lễ nhậm chức của Tổng thống diễn ra vào ngày 20 tháng 1 bốn năm một lần.)
  • (Ngày 20 tháng 1 ngày lễ liên bangHoa Kỳ chỉ khi rơi vào ngày trong tuần Ngày Nhậm chức.)
  • (Một số giáo phái Kitô giáo kỷ niệm ngày 20 tháng 1 như ngày lễ Thánh Sebastian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Inauguration Day" (Ngày Nhậm chức): Đây thuật ngữ chính thức để chỉ ngày 20 tháng 1 trong bối cảnh chính trị Hoa Kỳ.
    • The President-elect will take the oath of office on Inauguration Day, January 20. (Tổng thống đắc cử sẽ tuyên thệ nhậm chức vào Ngày Nhậm chức, 20 tháng 1.)
  • "January 20 effect" (Hiệu ứng ngày 20 tháng 1): Một thuật ngữ không chính thức dùng trong kinh tế hoặc chính trị để chỉ những thay đổi thị trường hoặc chính sách xảy ra xung quanh ngày nhậm chức.
    • Investors often speculate about the January 20 effect on stock markets. (Các nhà đầu thường suy đoán về hiệu ứng ngày 20 tháng 1 đối với thị trường chứng khoán.)
Biến thể từ gần giống
  • January 20th (cách viết khác): Cùng nghĩa, chỉ ngày 20 tháng 1.
    • The event is scheduled for January 20th, 2025. (Sự kiện được lên lịch vào ngày 20 tháng 1 năm 2025.)
  • Inauguration Day (từ đồng nghĩa trong bối cảnh chính trị): Ngày nhậm chức.
    • Inauguration Day is a significant date in U.S. history. (Ngày Nhậm chức một ngày quan trọng trong lịch sử Hoa Kỳ.)
Từ đồng nghĩa
  • 20th of January: Cách diễn đạt tương tự, thường dùng trong văn viết trang trọng.
    • The ceremony will be held on the 20th of January. (Buổi lễ sẽ được tổ chức vào ngày 20 tháng 1.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "January 20". Tuy nhiên, có thể dùng các động từ như:) - Fall on: Rơi vào (ngày nào đó).
- January 20 falls on a Monday in 2025. (Ngày 20 tháng 1 rơi vào thứ Hai năm 2025.)
- Observe as: Kỷ niệm như.
- They observe January 20 as a day of remembrance. (Họ kỷ niệm ngày 20 tháng 1 như một ngày tưởng niệm.)

Thành ngữ liên quan
  • "A January 20 moment" (Một khoảnh khắc ngày 20 tháng 1): Thành ngữ không chính thức, chỉ một thời điểm chuyển giao quyền lực hoặc thay đổi quan trọng.
    • The company's new CEO announcement felt like a January 20 moment for the industry. (Thông báo CEO mới của công ty giống như một khoảnh khắc ngày 20 tháng 1 đối với ngành.)