annoyer
Định nghĩa
Danh từ:
- Người hay trêu chọc, người hay quấy rầy: "annoyer" chỉ một người có thói quen trêu chọc, chọc ghẹo hoặc gây khó chịu cho người khác, thường bằng cách nhạo báng hoặc khơi gợi sự tò mò.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta đúng là một kẻ hay trêu chọc; anh ta luôn làm gián đoạn các cuộc trò chuyện của chúng tôi bằng những câu đùa ngớ ngẩn.)
- (Kẻ hay quấy rầy trong lớp cứ đặt những câu hỏi không liên quan chỉ để gây rối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be an annoyer": là một người hay gây phiền toái. (Cô ấy được biết đến là kẻ gây phiền toái tại văn phòng vì liên tục ngân nga khi làm việc.)
Biến thể và từ gần giống
- Annoying (tính từ): gây khó chịu, phiền phức. (Âm thanh khó chịu của đồng hồ báo thức đã đánh thức tôi.)
- Annoyance (danh từ): sự khó chịu, điều gây phiền toái. (Tiếng gõ liên tục của anh ấy thực sự là một điều phiền toái.)
Từ đồng nghĩa
- Teaser: người hay trêu chọc. (Anh ấy là kẻ hay trêu chọc, thích chế nhạo người khác.)
- Pesterer: người hay quấy rầy, làm phiền. (Kẻ quấy rầy cứ gọi tôi mãi không có lý do.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To annoy someone: làm phiền ai đó. (Làm ơn đừng làm phiền em gái của bạn nữa.)
Thành ngữ liên quan
- A thorn in someone's side: một kẻ hay gây phiền toái, khó chịu. (Nhân viên mới đó là một kẻ gây phiền toái cho tôi; anh ta luôn chất vấn các quyết định của tôi.)