anuria

anuria

A patient with anuria is being examined by a doctor.

Định nghĩa

Danh từ: Tình trạng không thể đi tiểu hoặc không nước tiểu được bài tiết ra khỏi cơ thể.

dụ sử dụng
  • (Người bệnh không thể đi tiểu cần được can thiệp y tế khẩn cấp.)
  • (Tình trạng không thể đi tiểu một triệu chứng nghiêm trọng của suy thận cấp tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "anuria prerenal": tình trạng không thể đi tiểu do nguyên nhân trước thận ( dụ: mất máu, mất nước).
    • Bệnh nhân sốc mất máu có thể dẫn đến anuria prerenal. (Bệnh nhân sốc mất máu có thể dẫn đến tình trạng không thể đi tiểu do nguyên nhân trước thận.)
  • "anuria renal": tình trạng không thể đi tiểu do tổn thương trực tiếpthận.
    • Viêm cầu thận cấp có thể gây ra anuria renal. (Viêm cầu thận cấp có thể gây ra tình trạng không thể đi tiểu do tổn thương thận.)
Biến thể từ gần giống
  • Anuric (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến tình trạng không thể đi tiểu.
    • Bệnh nhân trong giai đoạn anuric cần lọc máu. (Bệnh nhân trong giai đoạn không thể đi tiểu cần lọc máu.)
  • Oliguria (danh từ): tình trạng giảm lượng nước tiểu (dưới 400 ml/ngày), khác với anuria không nước tiểu.
    • Oliguria thường dấu hiệu sớm hơn anuria. (Tình trạng giảm lượng nước tiểu thường dấu hiệu sớm hơn tình trạng không thể đi tiểu.)
Từ đồng nghĩa
  • Không nước tiểu: mô tả trực tiếp tình trạng này.
  • niệu: thuật ngữ y học tương đương trong tiếng Việt.
Các cụm từ liên quan
  • Anuria tạm thời: tình trạng không thể đi tiểu kéo dài trong thời gian ngắn, thường do mất nước hoặc tắc nghẽn.
  • Anuria mãn tính: tình trạng không thể đi tiểu kéo dài, thường do bệnh thận giai đoạn cuối.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trong tiếng Anh liên quan đến "anuria". Tuy nhiên, trong y khoa, cụm từ "anuria is a medical emergency" (tình trạng không thể đi tiểu một cấp cứu y tế) thường được dùng để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng.