joinery

/'dʤɔinəri/
Học thuật
Thân thiện
joinery

A carpenter uses joinery to assemble a wooden bookshelf.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nghề thợ mộc đồ đạc trong nhà: Chỉ nghề thủ công chuyên sản xuất, lắp ráp lắp đặt các đồ nội thất bằng gỗ (như tủ, bàn, ghế, kệ) các cấu kiện gỗ tinh xảo bên trong các công trình xây dựng.
    • Đồ gỗ nội thất tinh xảo: Chỉ bản thân các sản phẩm đồ gỗ hoặc các phần gỗ được chế tác công phu, thường dùng trong nội thất các tòa nhà.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He learned joinery from his father and now makes beautiful cabinets. (Anh ấy học nghề mộc đồ đạc từ cha giờ đây làm ra những chiếc tủ tuyệt đẹp.)
    • The old house is famous for its exquisite wooden joinery. (Ngôi nhà cổ nổi tiếng với những đồ gỗ nội thất bằng gỗ tinh xảo.)
    • The quality of the joinery in this library is remarkable. (Chất lượng đồ gỗ trong thư viện này thật đáng chú ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fine joinery": Chỉ công việc hoặc sản phẩm mộc độ tinh xảo, tỉ mỉ chất lượng cao.
    • The restoration project requires specialists in fine joinery. (Dự án phục chế đòi hỏi các chuyên gia về nghề mộc tinh xảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Joiner (n): Thợ mộc đồ đạc trong nhà (người hành nghề ).
    • We need to hire a skilled joiner for this custom bookcase. (Chúng tôi cần thuê một thợ mộc đồ đạc lành nghề cho chiếc giá sách đặt làm này.)
Từ đồng nghĩa
  • Woodworking (n): Nghề mộc, nghề làm đồ gỗ (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả đồ ngoại thất điêu khắc).
  • Cabinetry (n): Nghề đóng tủ, đồ tủ (một chuyên ngành hẹp trong ).
Từ trái nghĩa
  • Rough carpentry (n): Nghề mộc xây dựng thô (chuyên về kết cấu khung nhà, gỗ, không phải đồ nội thất tinh xảo).
joinery

A carpenter uses joinery to assemble a wooden bookshelf.

danh từ
  1. nghề làm đồ gỗ (dùng trong nhà)
  2. đồ gỗ (bàn, ghế, tủ...)

Từ gần giống