japonais

tính từ
  1. (thuộc) Nhật Bản
    • Art japonais
      nghệ thuật Nhật Bản
danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) tiếng Nhật

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "japonais"

Từ có nhắc đến "japonais"

japonais
Il étudie le japonais à l'université.