japonais
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc) Nhật Bản: Dùng để mô tả những gì có nguồn gốc, liên quan đến đất nước, con người hoặc văn hóa Nhật Bản.
- Kiểu Nhật: Chỉ phong cách, đặc điểm đặc trưng của Nhật Bản.
Danh từ giống đực:
- Tiếng Nhật: Chỉ ngôn ngữ chính thức của Nhật Bản.
- Người Nhật Bản (nam): Khi viết hoa (Japonais), từ này có thể dùng để chỉ một người đàn ông Nhật Bản.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La cuisine japonaise est délicieuse. (Ẩm thực Nhật Bản rất ngon.)
- C'est un jardin japonais traditionnel. (Đó là một khu vườn kiểu Nhật truyền thống.)
- Danh từ:
- Il apprend le japonais depuis deux ans. (Anh ấy học tiếng Nhật được hai năm rồi.)
- Elle est mariée à un Japonais. (Cô ấy kết hôn với một người đàn ông Nhật Bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "À la japonaise": Theo kiểu Nhật, theo cách của người Nhật.
- Ils ont organisé la cérémonie à la japonaise. (Họ đã tổ chức buổi lễ theo kiểu Nhật.)
- "C'est du japonais pour moi" (thành ngữ, nghĩa bóng): Điều đó quá khó hiểu đối với tôi (như tiếng Nhật vậy).
- Ces explications techniques, c'est du japonais pour moi. (Những giải thích kỹ thuật này quá khó hiểu đối với tôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Japonaise (tính từ giống cái): (Thuộc) Nhật Bản (dạng giống cái).
- Une estampe japonaise. (Một bản khắc gỗ Nhật Bản.)
- Japonaises (danh từ giống cái số nhiều): Những người phụ nữ Nhật Bản.
- Les Japonaises que nous avons rencontrées étaient très gentilles. (Những người phụ nữ Nhật Bản mà chúng tôi gặp rất tử tế.)
- Japonisant, e (danh từ/tính từ): Người nghiên cứu về Nhật Bản, (thuộc) chuyên ngành Nhật Bản học.
- Japonerie (danh từ giống cái): Đồ vật nghệ thuật Nhật Bản; phong cách trang trí kiểu Nhật.
Từ đồng nghĩa
- Nippon, e (tính từ/danh từ): (Thuộc) Nhật Bản, người Nhật (từ này mang sắc thái trang trọng hoặc được dùng trong một số ngữ cảnh cụ thể như "ambassade nippone" - đại sứ quán Nhật Bản).
Thành ngữ liên quan
- "Travailler comme un Japonais": Làm việc chăm chỉ, cần cù (ám chỉ đức tính chăm chỉ của người Nhật).
- Pour terminer ce projet, il a fallu travailler comme des Japonais. (Để hoàn thành dự án này, chúng tôi đã phải làm việc cực kỳ chăm chỉ.)
tính từ
- (thuộc) Nhật Bản
- Art japonaisnghệ thuật Nhật Bản
danh từ giống đực
- (ngôn ngữ học) tiếng Nhật