japon

Học thuật
Thân thiện
japon

Un artisan décore une assiette en japon.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đồ sứ Nhật Bản: Chỉ loại đồ sứ mỏng, tinh xảo, nguồn gốc từ Nhật Bản.
    • Giấy Nhật Bản: Chỉ loại giấy mỏng, bền, thường dùng trong nghệ thuật hoặc thủ công, nguồn gốc từ Nhật Bản.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Elle a acheté un service à thé en japon. ( ấy đã mua một bộ ấm trà bằng đồ sứ Nhật Bản.)
    • Pour cette gravure, il faut utiliser du japon de haute qualité. (Để làm bản khắc này, cần phải dùng giấy Nhật Bản chất lượng cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh liên quan đến nghệ thuật, đồ cổ, đồ trang trí hoặc vật liệu thủ công mỹ nghệ.
    • La restauration de ce tableau ancien nécessite du japon très fin. (Việc phục chế bức tranh cổ này đòi hỏi loại giấy Nhật Bản rất mỏng.)
Biến thể từ gần giống
  • Japonais, japonaise (tính từ): thuộc về Nhật Bản, nguồn gốc từ Nhật Bản.
    • Un vase japonais (một chiếc bình Nhật Bản)
  • Porcelaine (danh từ giống cái): đồ sứ (nói chung).
  • Papier de soie (danh từ giống đực): giấy lụa, giấy mỏng (có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh).
Từ đồng nghĩa
  • Porcelaine japonaise: đồ sứ Nhật Bản.
  • Papier japonais: giấy Nhật Bản.
japon

Un artisan décore une assiette en japon.

danh từ giống đực
  1. đồ sứ Nhật Bản
  2. giấy Nhật Bản