jardiner

Học thuật
Thân thiện
jardiner

Il passe son après-midi à jardiner dans son potager.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Làm vườn: Chỉ hành động thực hiện các công việc chăm sóc, trồng trọt trong một khu vườn.
  2. Ngoại động từ:
    • (Lâm nghiệp) Chặt chọn, chặt tỉa: Trong lĩnh vực lâm nghiệp, chỉ việc chọn lọc chặt bỏ một số cây để những cây còn lại phát triển tốt hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Ma grand-mère adore jardiner. ( tôi rất thích làm vườn.)
    • Il jardine tous les week-ends pour se détendre. (Anh ấy làm vườn mỗi cuối tuần để thư giãn.)
  • Ngoại động từ:
    • Les forestiers doivent jardiner cette parcelle de bois. (Các nhân viên lâm nghiệp phải chặt tỉa khu rừng nhỏ này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jardiner bio": Làm vườn hữu cơ, không sử dụng hóa chất.
    • De plus en plus de gens choisissent de jardiner bio. (Ngày càng nhiều người chọn cách làm vườn hữu cơ.)
Biến thể từ gần giống
  • Jardin (danh từ): Khu vườn.
    • un jardin fleuri (một khu vườn đầy hoa)
  • Jardinage (danh từ): Công việc làm vườn, nghề làm vườn.
    • Le jardinage est mon passe-temps favori. (Làm vườnsở thích của tôi.)
  • Jardinier, Jardinière (danh từ): Người làm vườn.
    • Le jardinier s'occupe des rosiers. (Người làm vườn chăm sóc những cây hoa hồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Cultiver (động từ): Trồng trọt, canh tác.
  • Entretenir un jardin (cụm động từ): Chăm sóc, duy trì một khu vườn.
jardiner

Il passe son après-midi à jardiner dans son potager.

nội động từ
  1. làm vườn
    • Passer sa journée à jardiner
      cả ngày làm vườn
ngoại động từ
  1. (lâm nghiệp) chặt chọn, chặt tỉa

Từ gần giống