jardiner

nội động từ
  1. làm vườn
    • Passer sa journée à jardiner
      cả ngày làm vườn
ngoại động từ
  1. (lâm nghiệp) chặt chọn, chặt tỉa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

jardiner
Il passe son après-midi à jardiner dans son potager.