jardiner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Làm vườn: Chỉ hành động thực hiện các công việc chăm sóc, trồng trọt trong một khu vườn.
- Ngoại động từ:
- (Lâm nghiệp) Chặt chọn, chặt tỉa: Trong lĩnh vực lâm nghiệp, chỉ việc chọn lọc và chặt bỏ một số cây để những cây còn lại phát triển tốt hơn.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Ma grand-mère adore jardiner. (Bà tôi rất thích làm vườn.)
- Il jardine tous les week-ends pour se détendre. (Anh ấy làm vườn mỗi cuối tuần để thư giãn.)
- Ngoại động từ:
- Les forestiers doivent jardiner cette parcelle de bois. (Các nhân viên lâm nghiệp phải chặt tỉa khu rừng nhỏ này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Jardiner bio": Làm vườn hữu cơ, không sử dụng hóa chất.
- De plus en plus de gens choisissent de jardiner bio. (Ngày càng nhiều người chọn cách làm vườn hữu cơ.)
Biến thể và từ gần giống
- Jardin (danh từ): Khu vườn.
- un jardin fleuri (một khu vườn đầy hoa)
- Jardinage (danh từ): Công việc làm vườn, nghề làm vườn.
- Le jardinage est mon passe-temps favori. (Làm vườn là sở thích của tôi.)
- Jardinier, Jardinière (danh từ): Người làm vườn.
- Le jardinier s'occupe des rosiers. (Người làm vườn chăm sóc những cây hoa hồng.)
Từ đồng nghĩa
- Cultiver (động từ): Trồng trọt, canh tác.
- Entretenir un jardin (cụm động từ): Chăm sóc, duy trì một khu vườn.
nội động từ
- làm vườn
- Passer sa journée à jardinercả ngày làm vườn
ngoại động từ
- (lâm nghiệp) chặt chọn, chặt tỉa