jardinière

/,ʤɑ:di'njeə/
Học thuật
Thân thiện
jardinière

Une jardinière en bois déborde de fleurs colorées sur le balcon.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Bình hoa lớn, chậu hoa trang trí: Một loại bình hoặc chậu lớn, thường làm bằng gốm sứ, kim loại hoặc đá, dùng để trồng cây hoặc cắm hoa trang trí trong nhà hoặc ngoài vườn.
    • Giá, kệ để cây cảnh: Một cấu trúc, thường nhiều tầng, dùng để đặt các chậu cây cảnh trong nhà hoặc trên ban công.
    • (Ẩm thực) Món rau củ hầm: Một món ăn truyền thống của Pháp, gồm các loại rau củ (như rốt, củ cải, hành tây, đậu Hà Lan) được cắt hạt lựu hầm cùng nước dùng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (đồ vật):

    • Elle a acheté une belle jardinière en céramique pour son salon. ( ấy đã mua một bình hoa bằng gốm đẹp cho phòng khách.)
    • Les géraniums fleurissent dans la jardinière du balcon. (Những cây phong lữ đang nở hoa trong chậu hoa ở ban công.)
  • Danh từ (món ăn):

    • Pour accompagner le rôti, la cuisinière a préparé une jardinière de légumes. (Để ăn kèm với thịt quay, người đầu bếp đã chuẩn bị một món rau củ hầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "jardinière d'intérieur": chậu cây/giá để cây trong nhà.

    • Cette jardinière d'intérieur en métal peut accueillir plusieurs plantes vertes. (Chiếc giá cây trong nhà bằng kim loại này có thể đặt được nhiều cây xanh.)
  • "jardinière de légumes": món rau củ hầm (cách gọi đầy đủ để chỉ món ăn).

    • La jardinière de légumes est un classique de la cuisine bourgeoise. (Món rau củ hầmmột món kinh điển của ẩm thực Pháp tư sản.)
Biến thể từ gần giống
  • Jardinier (danh từ giống đực): Người làm vườn.
    • Le jardinier s'occupe des parterres de fleurs. (Người làm vườn chăm sóc các luống hoa.)
Từ đồng nghĩa
  • (Đồ vật) Pot de fleurs: chậu hoa.
  • (Món ăn) Macédoine de légumes: món rau củ cắt hạt lựu (thườngtrộn sống hoặc nấu chín).
Thành ngữ liên quan
  • "Être frais comme une jardinière": (Thành ngữ , ít dùng) Tươi tắn, khỏe khoắn như một chậu hoa.
    • Après sa bonne nuit de sommeil, elle était fraîche comme une jardinière. (Sau một đêm ngủ ngon, ấy tươi tắn khỏe khoắn.)
jardinière

Une jardinière en bois déborde de fleurs colorées sur le balcon.

  1. xem jardinier

Từ gần giống