jardinier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Người làm vườn: Người có nghề nghiệp hoặc sở thích chăm sóc vườn tược, trồng trọt cây cối và hoa.
- Thùng trồng hoa, chậu hoa: Một vật chứa, thường làm bằng gốm, xi măng hoặc gỗ, dùng để trồng cây cảnh, đặt trong nhà hoặc ngoài vườn.
Tính từ:
- (Thuộc về) vườn, làm vườn: Miêu tả những gì liên quan đến công việc làm vườn hoặc dùng trong vườn.
- Có tính chất vườn tược: Miêu tả một không gian hoặc phong cách giống như một khu vườn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (người làm vườn):
- Mon voisin est un jardinier passionné. (Hàng xóm của tôi là một người làm vườn đầy đam mê.)
- Le jardinier taille les rosiers. (Người làm vườn đang tỉa những cây hoa hồng.)
Danh từ (thùng trồng hoa):
- Elle a acheté un beau jardinier en terre cuite pour ses géraniums. (Cô ấy đã mua một chậu hoa bằng đất nung rất đẹp cho những cây phong lữ của mình.)
- Les jardiniers sur le balcon sont pleins de fleurs. (Những chậu hoa trên ban công tràn ngập hoa.)
Tính từ:
- Elle porte un tablier jardinier. (Cô ấy mặc một chiếc tạp dề làm vườn.)
- C'est un restaurant avec une terrasse jardinière très agréable. (Đó là một nhà hàng có sân hiên kiểu vườn rất dễ chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Fouille du jardinier" (nghĩa đen: "cú xới của người làm vườn"): Một cú đánh trong quần vợt hoặc cầu lông mà bóng/vũ cầu bay rất thấp và gần lưới, khiến đối thủ khó đỡ.
- Il a gagné le point avec une superbe fouille du jardinier. (Anh ấy thắng điểm nhờ một cú "fouille du jardinier" tuyệt vời.)
"Poêle jardinière": Một loại chảo rán lớn, nông, thường dùng để xào nhiều loại rau củ cùng lúc.
- Préparez les légumes dans une poêle jardinière. (Hãy chuẩn bị rau củ trong một chảo "jardinière".)
Biến thể và từ liên quan
Jardinière (danh từ giống cái):
- Chậu hoa lớn, bồn hoa: Thường chỉ một chậu hoa lớn, trang trí, có thể đặt trên bệ hoặc chân đế.
- Món rau củ trộn: Một món ăn phụ gồm nhiều loại rau củ cắt hạt lựu và trộn với nhau.
- (Từ cũ) Xe đẩy bán rau.
Jardinage (danh từ giống đực): Nghề làm vườn, công việc làm vườn.
- Jardin (danh từ giống đực): Khu vườn.
Từ đồng nghĩa
- Pour le nom (người): (người trồng trọt), (người làm vườn ươm, người trồng hoa).
- Pour le nom (vật): (chậu hoa), (thùng trồng hoa).
- Pour l'adjectif: (thuộc về nghề làm vườn).
Thành ngữ liên quan
- "Avoir la main verte" (có bàn tay xanh): Thành ngữ này dùng để chỉ một người jardinier giỏi, có tài khiến cây cối phát triển tươi tốt.
- Ma grand-mère a vraiment la main verte, toutes ses plantes sont magnifiques. (Bà tôi thực sự có bàn tay xanh, tất cả cây của bà đều tuyệt đẹp.)
tính từ
- xem jardin 1
- Culture jardinièresự trồng vườn
- xem jardinage 1, 2
- Exploitation jardinière(lâm nghiệp) lối khai thác chặt chọn
danh từ
- người làm vườn
danh từ giống cái
- thùng trồng hoa
- món trộn rau đậu
- (động vật học) bọ kỳ vàng; dế sũi
- (từ cũ, nghĩa cũ) xe đẩy rau (ra chợ bán)
- jardinière d'enfantscô giữ trẻ