jardinier

Học thuật
Thân thiện
jardinier

Le jardinier plante des fleurs dans le jardin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Người làm vườn: Người nghề nghiệp hoặc sở thích chăm sóc vườn tược, trồng trọt cây cối hoa.
    • Thùng trồng hoa, chậu hoa: Một vật chứa, thường làm bằng gốm, xi măng hoặc gỗ, dùng để trồng cây cảnh, đặt trong nhà hoặc ngoài vườn.
  2. Tính từ:

    • (Thuộc về) vườn, làm vườn: Miêu tả những liên quan đến công việc làm vườn hoặc dùng trong vườn.
    • tính chất vườn tược: Miêu tả một không gian hoặc phong cách giống như một khu vườn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (người làm vườn):

    • Mon voisin est un jardinier passionné. (Hàng xóm của tôimột người làm vườn đầy đam mê.)
    • Le jardinier taille les rosiers. (Người làm vườn đang tỉa những cây hoa hồng.)
  • Danh từ (thùng trồng hoa):

    • Elle a acheté un beau jardinier en terre cuite pour ses géraniums. ( ấy đã mua một chậu hoa bằng đất nung rất đẹp cho những cây phong lữ của mình.)
    • Les jardiniers sur le balcon sont pleins de fleurs. (Những chậu hoa trên ban công tràn ngập hoa.)
  • Tính từ:

    • Elle porte un tablier jardinier. ( ấy mặc một chiếc tạp dề làm vườn.)
    • C'est un restaurant avec une terrasse jardinière très agréable. (Đómột nhà hàng sân hiên kiểu vườn rất dễ chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fouille du jardinier" (nghĩa đen: " xới của người làm vườn"): Một đánh trong quần vợt hoặc cầu lông bóng/ cầu bay rất thấp gần lưới, khiến đối thủ khó đỡ.

    • Il a gagné le point avec une superbe fouille du jardinier. (Anh ấy thắng điểm nhờ một "fouille du jardinier" tuyệt vời.)
  • "Poêle jardinière": Một loại chảo rán lớn, nông, thường dùng để xào nhiều loại rau củ cùng lúc.

    • Préparez les légumes dans une poêle jardinière. (Hãy chuẩn bị rau củ trong một chảo "jardinière".)
Biến thể từ liên quan
  • Jardinière (danh từ giống cái):

    • Chậu hoa lớn, bồn hoa: Thường chỉ một chậu hoa lớn, trang trí, có thể đặt trên bệ hoặc chân đế.
    • Món rau củ trộn: Một món ăn phụ gồm nhiều loại rau củ cắt hạt lựu trộn với nhau.
    • (Từ ) Xe đẩy bán rau.
  • Jardinage (danh từ giống đực): Nghề làm vườn, công việc làm vườn.

  • Jardin (danh từ giống đực): Khu vườn.
Từ đồng nghĩa
  • Pour le nom (người): (người trồng trọt), (người làm vườn ươm, người trồng hoa).
  • Pour le nom (vật): (chậu hoa), (thùng trồng hoa).
  • Pour l'adjectif: (thuộc về nghề làm vườn).
Thành ngữ liên quan
  • "Avoir la main verte" ( bàn tay xanh): Thành ngữ này dùng để chỉ một người jardinier giỏi, có tài khiến cây cối phát triển tươi tốt.
    • Ma grand-mère a vraiment la main verte, toutes ses plantes sont magnifiques. ( tôi thực sự bàn tay xanh, tất cả cây của đều tuyệt đẹp.)
jardinier

Le jardinier plante des fleurs dans le jardin.

tính từ
  1. xem jardin 1
    • Culture jardinière
      sự trồng vườn
  2. xem jardinage 1, 2
    • Exploitation jardinière
      (lâm nghiệp) lối khai thác chặt chọn
danh từ
  1. người làm vườn
danh từ giống cái
  1. thùng trồng hoa
  2. món trộn rau đậu
  3. (động vật học) bọ kỳ vàng; dế sũi
  4. (từ , nghĩa ) xe đẩy rau (ra chợ bán)
    • jardinière d'enfants
      giữ trẻ

Từ gần giống

Từ chứa "jardinier"

Từ có nhắc đến "jardinier"