jargonize
/'dʤɑ:gənaiz/ Cách viết khác : (jargonize) /'dʤɑ:gənaiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Dùng biệt ngữ, nói bằng biệt ngữ: Hành động sử dụng ngôn ngữ chuyên môn, thuật ngữ đặc thù của một nhóm, ngành nghề hoặc lĩnh vực cụ thể, thường khiến người ngoài ngành khó hiểu.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The professor tended to jargonize when explaining quantum physics to beginners. (Vị giáo sư có xu hướng dùng biệt ngữ khi giải thích vật lý lượng tử cho người mới bắt đầu.)
- He jargonized his report so much that even his colleagues struggled to understand it. (Anh ấy dùng biệt ngữ trong báo cáo nhiều đến mức ngay cả đồng nghiệp cũng khó hiểu nó.)
- Try not to jargonize when speaking to clients from different fields. (Hãy cố gắng đừng nói bằng biệt ngữ khi trò chuyện với khách hàng từ các lĩnh vực khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to jargonize about something": dùng biệt ngữ để nói về một chủ đề nào đó.
- The IT consultant jargonized about blockchain technology, leaving the managers confused. (Chuyên gia tư vấn CNTT dùng biệt ngữ nói về công nghệ blockchain, khiến các nhà quản lý bối rối.)
Biến thể và từ gần giống
- Jargon (n): biệt ngữ, thuật ngữ chuyên ngành.
- Medical jargon can be incomprehensible to laypeople. (Biệt ngữ y khoa có thể không thể hiểu được đối với người ngoài ngành.)
- Jargonistic (adj): mang tính chất biệt ngữ.
- His jargonistic explanation was not helpful. (Lời giải thích mang nặng biệt ngữ của anh ta không hữu ích.)
Từ đồng nghĩa
- Use technical language: sử dụng ngôn ngữ kỹ thuật.
- Speak in jargon: nói bằng biệt ngữ.
Từ trái nghĩa
- Simplify: đơn giản hóa, làm cho dễ hiểu.
- Clarify: làm rõ ràng, giải thích rõ.
- Use plain language: sử dụng ngôn ngữ thông thường, dễ hiểu.
động từ
- dùng biệt ngữ, nói biệt ngữ