nattiness

/'nætinis/
Học thuật
Thân thiện
nattiness

He always admired the nattiness of his grandfather's tailored suits.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vẻ đẹp, vẻ chải chuốt: Trạng thái hoặc phẩm chất của việc ăn mặc gọn gàng, sạch sẽ phong cách.
    • Vẻ đỏm dáng, vẻ duyên dáng: Sự thể hiện phong cách thời trang tinh tế bắt mắt.
    • Sự khéo tay: Khả năng thực hiện công việc một cách gọn gàng, ngăn nắp tỉ mỉ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His nattiness was evident in his perfectly pressed suit and polished shoes. (Vẻ chải chuốt của anh ấy thể hiện qua bộ vest được phẳng phiu đôi giày được đánh bóng.)
    • She admired the nattiness of the room's decoration, where every detail was in its place. ( ấy ngưỡng mộ sự khéo tay trong cách trang trí căn phòng, nơi mọi chi tiết đều được sắp xếp đúng chỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with great nattiness": với sự gọn gàng, chỉn chu đáng kể.
    • He completed the task with great nattiness, leaving no room for error. (Anh ấy hoàn thành nhiệm vụ với sự khéo léo đáng kể, không để xảy ra bất kỳ sai sót nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Natty (tính từ): gọn gàng, bảnh bao, khéo léo.
    • He always looks natty in his business attire. (Anh ấy luôn trông bảnh bao trong trang phục công sở.)
  • Stylishness (danh từ): sự phong cách, sự thời trang.
  • Neatness (danh từ): sự gọn gàng, ngăn nắp.
Từ đồng nghĩa
  • Tidiness: sự ngăn nắp, gọn gàng.
  • Spruceness: vẻ bảnh bao, lịch sự.
  • Elegance: vẻ thanh lịch, tao nhã.
  • Dapperness: vẻ lịch sự, bảnh bao (thường dùng cho nam giới).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ 'nattiness')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'nattiness')

nattiness

He always admired the nattiness of his grandfather's tailored suits.

danh từ
  1. vẻ đẹp, vẻ chải chuốt; vẻ đỏm dáng, vẻ duyên dáng
  2. sự khéo tay

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống