javart
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- U cổ chân (ở động vật): "javart" là một thuật ngữ thú y dùng để chỉ một khối u hoặc sưng bệnh lý ở vùng cổ chân của động vật, phổ biến nhất ở gia súc như bò và ngựa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le vétérinaire a diagnostiqué un javart chez la vache. (Bác sĩ thú y đã chẩn đoán một khối u cổ chân ở con bò.)
- Ce cheval boite à cause d'un javart. (Con ngựa này đi khập khiễng vì một u cổ chân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"javart articulaire": u cổ chân khớp - chỉ loại javart ảnh hưởng trực tiếp đến khớp.
- Le javart articulaire est plus difficile à traiter. (U cổ chân khớp khó điều trị hơn.)
"javart tendineux": u cổ chân gân - chỉ loại javart liên quan đến gân.
- L'évolution d'un javart tendineux est souvent plus lente. (Diễn biến của u cổ chân gân thường chậm hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Enflure (n.f): sự sưng tấy, chỗ sưng (nghĩa rộng hơn, không đặc thù cho cổ chân động vật).
- Tumeur (n.f): khối u (thuật ngữ y học chung cho người và động vật).
- Exostose (n.f): chồi xương, một loại u xương có thể là nguyên nhân gây ra javart.
Từ đồng nghĩa
- Tumeur du boulet: u móng (một thuật ngữ mô tả tương tự, ít phổ biến hơn).
- Hygroma du boulet: nang dịch vùng móng (chỉ một dạng tổn thương cụ thể có thể liên quan).
Lưu ý sử dụng
- Từ này là một thuật ngữ chuyên ngành thú y, chủ yếu được sử dụng bởi bác sĩ thú y, nông dân hoặc người chăn nuôi.
- "Javart" gần như chỉ dùng để nói về bệnh lý ở động vật, không dùng cho người.
- Đây là một danh từ giống đực, nên các mạo từ và tính từ đi kèm phải ở dạng giống đực (un javart, le javart, ce javart).
danh từ giống đực
- (thú) u cổ chân (bò, ngựa...)