averti

Học thuật
Thân thiện
averti

Un critique averti examine attentivement une peinture dans une galerie.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Sành sỏi, lão luyện, hiểu biết sâu rộng: Dùng để mô tả một người kiến thức chuyên sâu, kinh nghiệm dày dặn sự am hiểu tinh tường trong một lĩnh vực nào đó, thường do đã trải qua hoặc học hỏi lâu năm.
    • Được cảnh báo, được báo trước: Chỉ trạng thái đã nhận được thông tin hoặc lời khuyên trước về một điều đó, do đó trở nên thận trọng hoặc sự chuẩn bị.
Ví dụ sử dụng
  • (Một khán giả sành sỏi sẽ biết trân trọng sự tinh tế của bộ phim này.)
  • (Để đưa ra một quyết định tài chính như vậy, tốt hơn hếtphải hiểu biết.)
  • (Tôi cảnh báo anh, đường trơn đấy.) -> (Giờ thì anh đã được báo trước rồi đấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "en averti": Với tư cáchmột người hiểu biết, một cách sành sỏi.
    • Il a choisi son vin en averti. (Anh ấy đã chọn rượu vang của mình một cách rất sành sỏi.)
  • "prévenir/avertir quelqu'un" (động từ gốc): Cảnh báo, báo trước cho ai đó. Tính từ "averti" thườngkết quả của hành động này.
    • Prévenu à temps, il a pu éviter l'accident. (Được báo trước kịp thời, anh ta đã có thể tránh được tai nạn.) -> Il était averti du danger. (Anh ta đã được cảnh báo về nguy hiểm.)
Biến thể từ gần giống
  • Avertir (động từ): Cảnh báo, báo trước.
  • Avertissement (danh từ): Lời cảnh báo, sự báo trước.
  • Expert (danh từ/tính từ): Chuyên gia, chuyên môn. (Mạnh hơn chuyên nghiệp hơn "averti").
  • Avisé (tính từ): Sáng suốt, khôn ngoan (nhấn mạnh đến sự phán đoán tốt hơn là kiến thức chuyên môn).
Từ đồng nghĩa
  • Compétent: năng lực, thành thạo.
  • Expérimenté: Có kinh nghiệm.
  • Informé: Được thông tin, hiểu biết.
  • Prévenu: Được báo trước.
Từ trái nghĩa
  • Ignorant: Thiếu hiểu biết.
  • Novice: Người mới, tay .
  • Naïf: Ngây thơ, cả tin.
averti

Un critique averti examine attentivement une peinture dans une galerie.

tính từ
  1. sành sỏi, lão luyện
    • Un critique averti
      một nhà phê bình sành sỏi
    • Il est assez averti de ces problèmes
      anh ta khá rành về những vấn đề này

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "averti"