averti
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Sành sỏi, lão luyện, có hiểu biết sâu rộng: Dùng để mô tả một người có kiến thức chuyên sâu, kinh nghiệm dày dặn và sự am hiểu tinh tường trong một lĩnh vực nào đó, thường do đã trải qua hoặc học hỏi lâu năm.
- Được cảnh báo, được báo trước: Chỉ trạng thái đã nhận được thông tin hoặc lời khuyên trước về một điều gì đó, do đó trở nên thận trọng hoặc có sự chuẩn bị.
Ví dụ sử dụng
- (Một khán giả sành sỏi sẽ biết trân trọng sự tinh tế của bộ phim này.)
- (Để đưa ra một quyết định tài chính như vậy, tốt hơn hết là phải có hiểu biết.)
- (Tôi cảnh báo anh, đường trơn đấy.) -> (Giờ thì anh đã được báo trước rồi đấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "en averti": Với tư cách là một người có hiểu biết, một cách sành sỏi.
- Il a choisi son vin en averti. (Anh ấy đã chọn rượu vang của mình một cách rất sành sỏi.)
- "prévenir/avertir quelqu'un" (động từ gốc): Cảnh báo, báo trước cho ai đó. Tính từ "averti" thường là kết quả của hành động này.
- Prévenu à temps, il a pu éviter l'accident. (Được báo trước kịp thời, anh ta đã có thể tránh được tai nạn.) -> Il était averti du danger. (Anh ta đã được cảnh báo về nguy hiểm.)
Biến thể và từ gần giống
- Avertir (động từ): Cảnh báo, báo trước.
- Avertissement (danh từ): Lời cảnh báo, sự báo trước.
- Expert (danh từ/tính từ): Chuyên gia, chuyên môn. (Mạnh hơn và chuyên nghiệp hơn "averti").
- Avisé (tính từ): Sáng suốt, khôn ngoan (nhấn mạnh đến sự phán đoán tốt hơn là kiến thức chuyên môn).
Từ đồng nghĩa
- Compétent: Có năng lực, thành thạo.
- Expérimenté: Có kinh nghiệm.
- Informé: Được thông tin, có hiểu biết.
- Prévenu: Được báo trước.
Từ trái nghĩa
- Ignorant: Thiếu hiểu biết.
- Novice: Người mới, tay mơ.
- Naïf: Ngây thơ, cả tin.
tính từ
- sành sỏi, lão luyện
- Un critique avertimột nhà phê bình sành sỏi
- Il est assez averti de ces problèmesanh ta khá rành về những vấn đề này