javelle

Học thuật
Thân thiện
javelle

Une javelle de blé sèche dans le champ après la moisson.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Đống lúa gặt (chưa thành lượm): Chỉ một đống nhỏ lúa đã được cắt nhưng chưa được lại thành lớn hơn (lượm) trên cánh đồng.
    • Đống muối (trên ruộng muối): Chỉ một đống muối nhỏ được vun lên trên ruộng muối trong quá trình sản xuất.
    • (Tiếng địa phương) cành: Trong một số phương ngữ, từ này có thể chỉ một cành cây nhỏ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les paysans ont laissé des javelles dans le champ avant de les ramasser. (Những người nông dân để lại các đống lúa gặt trên cánh đồng trước khi thu gom chúng.)
    • Le paludier a formé une javelle de sel blanc. (Người làm muối đã vun thành một đống muối trắng.)
    • Dans ce village, une javelle de bois désigne un petit fagot. (Ở ngôi làng này, "một javelle củi" dùng để chỉ một củi nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mettre en javelles": (Trong nông nghiệp) Chất lúa đã cắt thành từng đống nhỏ.
    • Après la moisson, il faut mettre le blé en javelles pour qu'il sèche. (Sau khi gặt, phải chất lúa mì thành từng đống nhỏ để khô.)
Biến thể từ gần giống
  • Javeler (động từ): Chất thành đống nhỏ (lúa, muối).
  • Javeleur/Javeleuse (danh từ): Người chất lúa thành đống, máy chất lúa thành đống.
Từ đồng nghĩa
  • Petit tas (danh từ): Đống nhỏ (nghĩa chung).
  • Meulon (danh từ): Đống (cỏ khô, rơm), thường lớn hơn một .
javelle

Une javelle de blé sèche dans le champ après la moisson.

danh từ giống cái
  1. đống lúa gặt (chưa thành lượm)
  2. đống muối (trên ruộng muối)
  3. (tiếng địa phương) cành

Từ gần giống