jaybird

jaybird

A blue jaybird perches on a tree branch.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chim giẻ cùi: "jaybird" tên gọi phổ biến cho loài chim giẻ cùi xanh phương Đông Bắc Mỹ, bộ lông màu xanh sáng với ngực màu xám.
    • Người nói nhiều, lắm điều: Trong tiếng lóng, "jaybird" đôi khi được dùng để chỉ một người nói chuyện ồn ào, hay khoe khoang hoặc thiếu tinh tế, tương tự như tính cách của loài chim này.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (chim):

    • I saw a jaybird sitting on the fence this morning. (Tôi thấy một con chim giẻ cùi đậu trên hàng rào sáng nay.)
    • The jaybird's bright blue feathers are very striking. (Bộ lông xanh sáng của chim giẻ cùi rất nổi bật.)
  • Nghĩa bóng (người):

    • Don't be such a jaybird, talking about things you don't understand. (Đừng nói nhiều như chim giẻ cùi, nói về những thứ mình không hiểu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Naked as a jaybird": Thành ngữ so sánh, có nghĩa "trần truồng, không mặc quần áo". Từ "jaybird" ở đây không liên quan đến nghĩa đen chỉ một cách nói hình tượng.

    • He ran out of the shower naked as a jaybird. (Anh ta chạy ra khỏi phòng tắm trần truồng như chim giẻ cùi.)
  • "Jaybird" trong văn học: Đôi khi được dùng để nhấn mạnh tính cách ồn ào, hay khoe mẽ của một nhân vật.

    • The old jaybird at the market always has something to say. (Cái ông nói nhiềuchợ lúc nào cũng chuyện để nói.)
Biến thể từ gần giống
  • Jay (danh từ): Từ rút gọn của "jaybird", thường dùng để chỉ chung các loài chim giẻ cùi.
    • A blue jay is a common sight in North America. (Chim giẻ cùi xanh một cảnh tượng phổ biếnBắc Mỹ.)
  • Jaywalker (danh từ): Người đi bộ băng qua đường không đúng nơi quy định (không liên quan đến "jaybird" nhưng gốc từ "jay" chỉ người thiếu kinh nghiệm).
Từ đồng nghĩa
  • Blue jay: Tên gọi chính xác của loài chim này.
  • Chatterbox (người nói nhiều): Từ đồng nghĩa với nghĩa bóng của "jaybird".
  • Gossip (người hay ngồi lê đôi mách): Tương tự nghĩa bóng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "jaybird".

Thành ngữ liên quan
  • Naked as a jaybird: Trần truồng (đã giải thíchtrên).
  • Jaybird in a cage: Một người bị gò bó, không thể tự do hành động (hiếm dùng).
    • He felt like a jaybird in a cage at his boring office job. (Anh ta cảm thấy như chim giẻ cùi trong lồngcông việc văn phòng nhàm chán của mình.)

Từ chứa "jaybird"