ibert

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Ibert: Tên của Jacques Ibert (1890–1962), một nhà soạn nhạc người Pháp nổi tiếng với các tác phẩm opera, nhạc giao hưởng nhạc thính phòng.

dụ sử dụng
  • (Jacques Ibert một nhà soạn nhạc người Pháp nhiều tác phẩm trong thế kỷ 20.)
  • (Tổ khúc giao hưởng "Escales" của Ibert nổi tiếng với những giai điệu sống động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ibert's composition style": phong cách sáng tác của Ibert, thường kết hợp giữa sự hài hước kỹ thuật điêu luyện.
    • Ibert's composition style is characterized by its wit and clarity. (Phong cách sáng tác của Ibert được đặc trưng bởi sự hóm hỉnh rõ ràng.)
Biến thể từ gần giống
  • Ibertian (tính từ): thuộc về Ibert hoặc phong cách của ông.
    • The Ibertian influence can be seen in modern French music. (Ảnh hưởng của Ibert có thể thấy trong âm nhạc Pháp hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp "Ibert" danh từ riêng chỉ một nhân vật lịch sử.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan.