jeep

/dʤi:p/
Học thuật
Thân thiện
jeep

A family drives a jeep along a dirt road in the mountains.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xe jíp: Một loại xe ô tô nhỏ, bền, khả năng vượt địa hình gồ ghề, thường bốn bánh chủ động. Tên gọi này bắt nguồn từ một loại xe quân sự của Mỹ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The soldiers traveled across the desert in a jeep. (Những người lính di chuyển qua sa mạc bằng một chiếc xe jíp.)
    • We rented a jeep to explore the mountain trails. (Chúng tôi thuê một chiếc xe jíp để khám phá những con đường mòn trên núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go jeeping": Đi khám phá bằng xe jíp, thường trên những cung đường địa hình.
    • We spent the weekend jeeping in the national park. (Chúng tôi dành cả cuối tuần để đi khám phá công viên quốc gia bằng xe jíp.)
Biến thể từ gần giống
  • Jeepney (n): Một phương tiện giao thông công cộng phổ biến ở Philippines, thường được chế tạo từ khung gầm xe jíp trang trí rực rỡ.
  • SUV (Sport Utility Vehicle) (n): Xe thể thao đa dụng, một loại xe hiện đại khả năng off-road tương tự, thường lớn tiện nghi hơn xe jíp truyền thống.
Từ đồng nghĩa
  • Off-road vehicle: Xe địa hình.
  • 4x4 (four-by-four): Xe bốn bánh chủ động.
Thành ngữ liên quan
  • "Jeep thing": Một cách nói thân mật trong cộng đồng những người sở hữu yêu thích xe jíp, chỉ sự gắn kết, sở thích hoặc những trải nghiệm đặc trưng khi sử dụng loại xe này.
    • You wouldn't understand, it's a jeep thing. (Bạn sẽ không hiểu đâu, đó chuyện của dân chơi jíp.)
jeep

A family drives a jeep along a dirt road in the mountains.

danh từ
  1. xe jíp

Từ gần giống