jeep

/dʤi:p/
Học thuật
Thân thiện
jeep

Une jeep traverse un chemin de terre dans la campagne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Xe gíp: Một loại xe ô nhỏ, mạnh mẽ, thường bốn bánh chủ động, được thiết kế ban đầu cho mục đích quân sự khả năng đi lại trên nhiều địa hình khó khăn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les soldats traversèrent la rivière en jeep. (Những người lính băng qua sông bằng xe gíp.)
    • Nous avons loué une jeep pour explorer la campagne. (Chúng tôi đã thuê một chiếc xe gíp để khám phá vùng nông thôn.)
    • La jeep est un véhicule très robuste. (Xe gípmột loại phương tiện rất bền bỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jeep" thường được dùng như một danh từ chung để chỉ các loại xe địa hình thể thao (SUV) thiết kế tương tự, mặc dù đâymột nhãn hiệu thương mại.
    • Il conduit une sorte de jeep. (Anh ấy lái một loại xe giống xe gíp.)
Biến thể từ gần giống
  • Tout-terrain (nom masculin): Xe địa hình, xe thể thao đa dụng (SUV). Đâythuật ngữ chung chung hơn.
  • 4x4 (nom masculin, prononcé "quatre-quatre"): Xe bốn bánh chủ động, thường dùng để chỉ xe địa hình.
Từ đồng nghĩa
  • Véhicule tout-terrain: Xe địa hình.
  • Voiture de reconnaissance: Xe trinh sát (trong ngữ cảnh quân sự).
jeep

Une jeep traverse un chemin de terre dans la campagne.

danh từ giống cái
  1. xe gíp

Từ có nhắc đến "jeep"