jemmy
/'dʤemi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cái nạy cửa (của kẻ trộm): Một thanh kim loại ngắn, thường bằng sắt, được kẻ trộm sử dụng để nạy mở cửa hoặc cửa sổ.
- Đầu cừu (món ăn): Một món ăn được làm từ đầu cừu luộc hoặc hầm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The burglar used a jemmy to force open the window. (Tên trộm đã dùng một cái nạy cửa để phá mở cửa sổ.)
- The police found a jemmy at the scene of the crime. (Cảnh sát tìm thấy một cái nạy cửa tại hiện trường vụ án.)
- In some traditional British recipes, jemmy is considered a delicacy. (Trong một số công thức truyền thống của Anh, đầu cừu được coi là một món ngon.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to jemmy open": Dùng một cái nạy để mở một vật gì đó bằng lực.
- The thieves jemmied open the safe. (Những tên trộm đã nạy mở chiếc két sắt.)
Biến thể và từ gần giống
- Jimmy (danh từ): Một biến thể phổ biến khác, đặc biệt trong tiếng Anh-Mỹ, với cùng nghĩa là "cái nạy cửa".
- Crowbar (danh từ): Một từ đồng nghĩa phổ biến hơn, chỉ một thanh sắt dài dùng để nạy, bẩy.
Từ đồng nghĩa
- Crowbar: Thanh bẩy, thanh nạy.
- Pry bar: Thanh nạy.
- Wrecking bar: Thanh nạy phá dỡ.
danh từ
- cái nạy cửa (của kẻ trộm)
- đầu cừu (món ăn)