EMMY

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giải thưởng Emmy: Giải thưởng danh giá được trao hàng năm để vinh danh những thành tựu xuất sắc trong ngành công nghiệp truyền hình Mỹ. Giải thưởng này được trao cho các chương trình, cá nhân ê-kíp sản xuất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The show won an Emmy for Outstanding Drama Series. (Chương trình đó đã giành được một giải Emmy cho Hạng mục Phim truyền hình Chính kịch Xuất sắc.)
    • She received her first Emmy nomination this year. ( ấy nhận được đề cử giải Emmy đầu tiên trong năm nay.)
    • The Emmy ceremony is a major event in Hollywood. (Lễ trao giải Emmy một sự kiện lớnHollywood.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to win an Emmy": giành được một giải Emmy.

    • After twenty years in the industry, he finally won an Emmy. (Sau hai mươi năm trong ngành, cuối cùng anh ấy cũng giành được một giải Emmy.)
  • "Emmy-award winning": (tính từ) từng đoạt giải Emmy, được dùng để mô tả một chương trình hoặc cá nhân đã từng thắng giải.

    • She is an Emmy-award winning actress. ( ấy một nữ diễn viên từng đoạt giải Emmy.)
Biến thể từ gần giống
  • Emmy Awards (Danh từ riêng): Tên đầy đủ của giải thưởng, thường được gọi tắt "the Emmys".
  • Daytime Emmy: Giải Emmy dành riêng cho các chương trình phát sóng ban ngày.
  • International Emmy: Giải Emmy Quốc tế, trao cho các chương trình truyền hình sản xuất bên ngoài nước Mỹ.
Từ đồng nghĩa
  • Television award: Giải thưởng truyền hình (cách gọi chung, không phải tên riêng).
  • TV trophy: Cúp truyền hình (cách nói thông tục).
Thành ngữ liên quan
  • "The EGOT": Thành tích đặc biệt khi một người giành được cả bốn giải thưởng lớn: Emmy, Grammy, Oscar Tony. "Emmy" một phần của thành tích này.
    • Only a handful of artists have achieved an EGOT. (Chỉ một số ít nghệ sĩ đạt được thành tích EGOT.)
Noun
  1. giải thưởng hàng năm của Viện Hàn lâm Nghệ thuật Khoa học Truyền hình thành tích xuất sắc trong truyền hình

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "EMMY"