yummy

/'jʌmi/
thán từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ngon tuyệt!

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

yummy
The child smiles as she eats the yummy cookie.