yummy
/'jʌmi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ (thông tục):
- Rất ngon, ngon tuyệt: Dùng để mô tả thức ăn hoặc đồ uống có hương vị cực kỳ hấp dẫn và dễ chịu.
- Hấp dẫn, tuyệt vời (mang tính ẩn dụ): Đôi khi được dùng một cách không chính thức để mô tả thứ gì đó rất thu hút hoặc thú vị.
Thán từ (từ Mỹ, nghĩa Mỹ, thông tục):
- Ngon tuyệt!: Tiếng thốt lên thể hiện sự thích thú, khoái khẩu khi nếm hoặc nhìn thấy món ăn ngon.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- This cake is so yummy! (Cái bánh này ngon tuyệt!)
- She made a yummy soup for dinner. (Cô ấy đã nấu một món súp rất ngon cho bữa tối.)
- That's a yummy idea for a holiday. (Đó là một ý tưởng tuyệt vời cho kỳ nghỉ.)
Thán từ:
- Yummy! I love chocolate ice cream. (Ngon tuyệt! Tôi thích kem sô-cô-la.)
- "Yummy!" the child exclaimed when he saw the cookies. ("Ngon quá!" đứa trẻ thốt lên khi nhìn thấy bánh quy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Looks yummy": Trông có vẻ ngon.
- The pizza looks yummy. (Chiếc pizza trông có vẻ ngon.)
"Smells yummy": Thơm ngon (mùi vị).
- Whatever you're cooking smells yummy. (Bất cứ thứ gì bạn đang nấu cũng thơm ngon.)
Biến thể và từ gần giống
Yum (thán từ, thông tục): Ngon! (dạng rút gọn, thân mật hơn của "yummy").
- Yum! This is delicious. (Ngon! Cái này ngon quá.)
Yumminess (danh từ, không chính thức): Sự ngon lành, vẻ ngon tuyệt.
- The yumminess of the dessert was unforgettable. (Vị ngon tuyệt của món tráng miệng thật khó quên.)
Từ đồng nghĩa
- Delicious: Ngon (trang trọng/thông thường hơn).
- Tasty: Ngon, đậm đà.
- Scrumptious: Cực kỳ ngon (thông tục, nhấn mạnh).
- Delectable: Ngon, hảo hạng (trang trọng hơn).
Từ trái nghĩa
- Yucky (thông tục): Kinh tởm, dở ẹc.
- Disgusting: Kinh tởm.
- Bland: Nhạt nhẽo, vô vị.
Lưu ý sử dụng
- Mức độ trang trọng: "Yummy" là từ rất thông tục, thân mật. Nên dùng trong các tình huống không trang trọng, như khi nói chuyện với bạn bè, gia đình hoặc trẻ em. Trong các ngữ cảnh trang trọng (nhà hàng sang trọng, văn bản học thuật), nên dùng "delicious" hoặc "tasty".
- Đối tượng: Thường được người lớn dùng với trẻ em và trẻ em dùng với nhau. Cũng phổ biến trong quảng cáo thực phẩm nhắm đến đối tượng gia đình hoặc trẻ em.
thán từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ngon tuyệt!