jennet
/'dʤenit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngựa giống nhỏ của Tây Ban Nha: Một giống ngựa nhỏ, thanh lịch, có nguồn gốc từ Tây Ban Nha, thường được biết đến với dáng vẻ nhanh nhẹn.
- Lừa cái: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Một con lừa cái.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa chính: ngựa Tây Ban Nha):
- The nobleman rode a graceful jennet through the streets. (Ngài quý tộc cưỡi một con ngựa jennet thanh lịch băng qua các con phố.)
- She preferred the agility of a jennet for her travels. (Cô ấy thích sự nhanh nhẹn của một con jennet cho những chuyến đi của mình.)
Danh từ (nghĩa: lừa cái):
- The farmer's jennet gave birth to a healthy foal. (Con lừa cái của người nông dân đã đẻ ra một con lừa con khỏe mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Spanish jennet": Cụm từ này thường được dùng để nhấn mạnh nguồn gốc Tây Ban Nha của giống ngựa này, phân biệt với các nghĩa khác.
- The painting depicted a knight on a Spanish jennet. (Bức tranh mô tả một hiệp sĩ trên lưng một con ngựa jennet Tây Ban Nha.)
Biến thể và từ gần giống
- Genet (n): Một cách viết khác, ít phổ biến hơn, của "jennet" khi chỉ giống ngựa.
- Jennet (n): Cũng có thể được viết là "genet" trong một số văn bản lịch sử.
- Donkey (n): Con lừa (nói chung).
- Mare (n): Ngựa cái (nói chung).
Từ đồng nghĩa
- Cho nghĩa "ngựa Tây Ban Nha": Spanish horse, small Spanish horse.
- Cho nghĩa "lừa cái": Jenny, female donkey.
Lưu ý
Từ "jennet" ngày nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại. Nghĩa chỉ "ngựa Tây Ban Nha" chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc văn học. Trong ngữ cảnh thông thường, nghĩa "lừa cái" có thể phổ biến hơn ở một số vùng, nhưng từ "jenny" thường được dùng thay thế để tránh nhầm lẫn.