jerkin

/dʤə:k/
Học thuật
Thân thiện
jerkin

A man in historical dress wears a leather jerkin over his shirt.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Áo chẽn không tay, không cổ (thường bằng da): Một loại áo khoác ngắn, sát, không tay không cổ, thường được làm từ da. Đây trang phục phổ biến của nam giới trong các thời kỳ lịch sử trước đây, đặc biệt từ thế kỷ 16 đến 18.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The hunter wore a leather jerkin to protect himself from the cold. (Người thợ săn mặc một chiếc áo chẽn bằng da để bảo vệ mình khỏi cái lạnh.)
    • In the portrait, the nobleman is dressed in a fine velvet jerkin. (Trong bức chân dung, quý tộc mặc một chiếc áo chẽn nhung tinh xảo.)
    • A jerkin was a common piece of clothing for soldiers and laborers in the past. (Áo chẽn một trang phục phổ biến của binh lính lao động trong quá khứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Buff jerkin": Áo chẽn làm từ da hoặc da nai thuộc, thường màu vàng nhạt.
    • The character in the play wore a buff jerkin, typical of a 17th-century soldier. (Nhân vật trong vở kịch mặc một chiếc áo chẽn da , điển hình của một người lính thế kỷ 17.)
Biến thể từ gần giống
  • Doublet (n): Áo chẽn tay, thường được mặc bên ngoài áo sơ mi bên dưới áo khoác trong trang phục thời Phục Hưng Elizabeth.
  • Waistcoat (n): Áo gilê, một loại áo không tay, cổ, thường mặc bên trong áo khoác vest, phổ biến từ thế kỷ 17 trở đi.
Từ đồng nghĩa
  • Leather jacket (trong ngữ cảnh lịch sử): Áo khoác da (nhưng thường chỉ loại tay trong thời hiện đại).
  • Vest (trong cách dùng cổ, đặc biệt tiếng Anh Mỹ): Áo chẽn, áo gilê.
Lưu ý
  • Từ "jerkin" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử, trang phục cổ, hoặc khi mô tả các bộ phim, vở kịch, tiểu thuyết lịch sử. hiếm khi dùng để chỉ trang phục hiện đại.
jerkin

A man in historical dress wears a leather jerkin over his shirt.

danh từ
  1. (sử học) áo chẽn bằng da (của đàn ông)

Từ chứa "jerkin"