jerking

Học thuật
Thân thiện
jerking

The patient's jerking heartbeat was visible on the monitor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự di chuyển đột ngột, sự giật mạnh thình lình: Chỉ một chuyển động nhanh, mạnh không liên tục, thường bất ngờ.
    • Sự đẩy mạnh thình lình: Hành động dùng lực đột ngột để đẩy một vật.
  2. Tính từ:

    • Loạn nhịp, thiếu nhịp điệu ổn định: Miêu tả một chuyển động hoặc nhịp điệu không đều, bị gián đoạn bởi những giật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The car started with a violent jerking. (Chiếc xe khởi động với một giật mạnh dữ dội.)
    • He gave the rope a sharp jerking to free it. (Anh ấy giật mạnh sợi dây thừng một cái để gỡ ra.)
  • Tính từ:

    • The jerking motion of the old train made it hard to write. (Chuyển động giật cục của chiếc tàu khiến việc viết lách trở nên khó khăn.)
    • The patient has a jerking heartbeat. (Bệnh nhân nhịp tim loạn nhịp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to stop with a jerk/jerking": dừng lại một cách đột ngột giật mình.

    • The elevator stopped with a sudden jerking. (Thang máy dừng lại với một giật đột ngột.)
  • "in a jerking manner": một cách giật cục, không trơn tru.

    • The video played back in a jerking manner due to a slow internet connection. (Video phát lại một cách giật cục do kết nối internet chậm.)
Biến thể từ gần giống
  • Jerk (danh từ): giật, sự giật mạnh; (động từ): giật mạnh.

    • He felt a jerk on the fishing line. (Anh ấy cảm thấy một giật trên đường câu.)
    • Don't jerk the door open, turn the handle gently. (Đừng giật mạnh cửa ra, hãy xoay tay nắm nhẹ nhàng.)
  • Jerky (tính từ): giật cục, không đều.

    • The ride was very jerky on the bumpy road. (Chuyến đi rất xóc giật cục trên con đường gồ ghề.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Lurch ( chao đảo, xóc mạnh), jolt ( giật mạnh, rung lắc), twitch (sự co giật nhẹ).
  • Tính từ: Spasmodic (từng cơn, co thắt), arrhythmic (loạn nhịp), irregular (không đều).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "jerking" với vai trò danh từ hoặc tính từ. Các cụm động từ thường được hình thành từ động từ gốc "jerk".)

Thành ngữ liên quan
  • "Knee-jerk reaction" (phản ứng theo thói quen/ngẫu nhiên): Một phản ứng tức thì, tự động không cần suy nghĩ.
    • His criticism was just a knee-jerk reaction to any new idea. (Lời chỉ trích của anh ta chỉ một phản ứng theo thói quen trước bất kỳ ý tưởng mới nào.)
jerking

The patient's jerking heartbeat was visible on the monitor.

Adjective
  1. loạn nhịp
Noun
  1. sự di chuyển đột ngột, sự giật mạnh thình lình, sự đẩy mạnh thình lình

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống