jerking
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự di chuyển đột ngột, sự giật mạnh thình lình: Chỉ một chuyển động nhanh, mạnh và không liên tục, thường bất ngờ.
- Sự đẩy mạnh thình lình: Hành động dùng lực đột ngột để đẩy một vật.
Tính từ:
- Loạn nhịp, thiếu nhịp điệu ổn định: Miêu tả một chuyển động hoặc nhịp điệu không đều, bị gián đoạn bởi những cú giật.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The car started with a violent jerking. (Chiếc xe khởi động với một cú giật mạnh dữ dội.)
- He gave the rope a sharp jerking to free it. (Anh ấy giật mạnh sợi dây thừng một cái để gỡ nó ra.)
Tính từ:
- The jerking motion of the old train made it hard to write. (Chuyển động giật cục của chiếc tàu cũ khiến việc viết lách trở nên khó khăn.)
- The patient has a jerking heartbeat. (Bệnh nhân có nhịp tim loạn nhịp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to stop with a jerk/jerking": dừng lại một cách đột ngột và giật mình.
- The elevator stopped with a sudden jerking. (Thang máy dừng lại với một cú giật đột ngột.)
"in a jerking manner": một cách giật cục, không trơn tru.
- The video played back in a jerking manner due to a slow internet connection. (Video phát lại một cách giật cục do kết nối internet chậm.)
Biến thể và từ gần giống
Jerk (danh từ): cú giật, sự giật mạnh; (động từ): giật mạnh.
- He felt a jerk on the fishing line. (Anh ấy cảm thấy một cú giật trên đường câu.)
- Don't jerk the door open, turn the handle gently. (Đừng giật mạnh cửa ra, hãy xoay tay nắm nhẹ nhàng.)
Jerky (tính từ): giật cục, không đều.
- The ride was very jerky on the bumpy road. (Chuyến đi rất xóc và giật cục trên con đường gồ ghề.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Lurch (cú chao đảo, xóc mạnh), jolt (cú giật mạnh, rung lắc), twitch (sự co giật nhẹ).
- Tính từ: Spasmodic (từng cơn, co thắt), arrhythmic (loạn nhịp), irregular (không đều).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "jerking" với vai trò là danh từ hoặc tính từ. Các cụm động từ thường được hình thành từ động từ gốc "jerk".)
Thành ngữ liên quan
- "Knee-jerk reaction" (phản ứng theo thói quen/ngẫu nhiên): Một phản ứng tức thì, tự động mà không cần suy nghĩ.
- His criticism was just a knee-jerk reaction to any new idea. (Lời chỉ trích của anh ta chỉ là một phản ứng theo thói quen trước bất kỳ ý tưởng mới nào.)
Adjective
- loạn nhịp
Noun
- sự di chuyển đột ngột, sự giật mạnh thình lình, sự đẩy mạnh thình lình