jerking

Adjective
  1. loạn nhịp
Noun
  1. sự di chuyển đột ngột, sự giật mạnh thình lình, sự đẩy mạnh thình lình

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

jerking
The patient's jerking heartbeat was visible on the monitor.