jerry-built

/'dʤeribilt/
tính từ
  1. xây dựng vội vàng bằng vật liệu xấu; xây dựng cẩu thả (nhà cửa)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

jerry-built
The developer constructed jerry-built houses that quickly showed cracks.