jerry-built

/'dʤeribilt/
Học thuật
Thân thiện
jerry-built

The developer constructed jerry-built houses that quickly showed cracks.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Xây dựng cẩu thả, tắc trách: Chỉ một công trình (thường nhà cửa) được xây dựng một cách vội vàng, thiếu sự chắc chắn, bền vững thường sử dụng vật liệu kém chất lượng. Từ này nhấn mạnh sự thiếu an toàn độ bền của công trình.
    • Làm ẩu, làm đại khái: Nghĩa mở rộng, có thể dùng để chỉ bất kỳ thứ được tạo ra một cách vội vã, thiếu sự chăm chút, cẩn thận, dẫn đến chất lượng thấp dễ hỏng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The entire neighborhood was full of jerry-built houses that began to fall apart after a few years. (Toàn bộ khu phố đầy những ngôi nhà xây cẩu thả bắt đầu đổ nát chỉ sau vài năm.)
    • This software feels jerry-built; it crashes constantly and is full of bugs. (Phần mềm này có vẻ như được làm ẩu; liên tục bị treo đầy lỗi.)
    • They sold us a jerry-built shed that couldn't even withstand a strong wind. (Họ bán cho chúng tôi một cái nhà kho làm đại khái thậm chí không thể chịu nổi một cơn gió mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jerry-built" thường mang sắc thái tiêu cực mạnh, chỉ sự lừa dối, thiếu trách nhiệm hoặc sự tham lam của người xây dựng/tạo ra. gợi ý rằng sản phẩm chỉ có vẻ ngoài tạm ổn nhưng thực chất rất yếu kém bên trong.
  • Từ này có thể dùng trong các ngữ cảnh ẩn dụ, không chỉ cho các công trình xây dựng, còn cho các kế hoạch, lập luận, hoặc hệ thống được xây dựng một cách thiếu vững chắc.
Biến thể từ gần giống
  • Jerry-builder (danh từ): người thợ xây hoặc nhà thầu xây dựng cẩu thả, tắc trách.
    • That jerry-builder should be held responsible for the collapse. (Tên thợ xây cẩu thả đó nên phải chịu trách nhiệm cho vụ sập nhà.)
Từ đồng nghĩa
  • Shoddy: chất lượng tồi, làm ẩu.
  • Flimsy: mỏng manh, yếu ớt, không chắc chắn.
  • Makeshift: tạm bợ, tạm thời (có thể không nhất thiết mang nghĩa tiêu cực như "jerry-built").
  • Unsound: không vững chắc, không an toàn.
Từ trái nghĩa
  • Well-built: được xây dựng tốt, chắc chắn.
  • Sturdy: vững chãi, kiên cố.
  • Solid: rắn chắc, bền vững.
jerry-built

The developer constructed jerry-built houses that quickly showed cracks.

tính từ
  1. xây dựng vội vàng bằng vật liệu xấu; xây dựng cẩu thả (nhà cửa)

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự