weak

/wi:k/
Học thuật
Thân thiện
weak

The weak student struggled to lift the heavy textbook.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Yếu, yếu ớt: Thiếu sức mạnh thể chất, tinh thần hoặc khả năng chịu đựng.
    • Kém, thiếu: Không giỏi về một lĩnh vực, kỹ năng hoặc chất lượng thấp.
    • Loãng, nhạt: nồng độ thấp, không đậm đặc hoặc thiếu hương vị mạnh mẽ.
    • Yếu đuối, nhu nhược: Thiếu sự kiên định, nghị lực hoặc quyết tâm.
dụ sử dụng
  • ( ấy cảm thấy yếu sau trận ốm dài.)
  • (Anh ấy kém môn toán.)
  • (Tách trà loãng này vị như nước lã.)
  • (Đó một khoảnh khắc thể hiện sự lãnh đạo yếu đuối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The weak link": mắt xích yếu nhất, điểm yếu nhất trong một hệ thống hoặc nhóm.
    • The goalkeeper is the weak link in their team. (Thủ môn mắt xích yếu trong đội của họ.)
  • "A weak moment": một phút yếu lòng, khoảnh khắc thiếu kiên định.
    • In a weak moment, he agreed to lend them the money. (Trong một phút yếu lòng, anh ta đã đồng ý cho họ mượn tiền.)
  • "Weak market": thị trường ảm đạm, giá cả xu hướng giảm.
    • The economic crisis led to a weak market for luxury goods. (Khủng hoảng kinh tế dẫn đến một thị trường ảm đạm cho hàng xa xỉ.)
Biến thể từ gần giống
  • Weaken (động từ): làm yếu đi, suy yếu.
    • The storm weakened the structure of the house. (Cơn bão đã làm yếu đi kết cấu của ngôi nhà.)
  • Weakness (danh từ): sự yếu đuối, điểm yếu.
    • His biggest weakness is his lack of patience. (Điểm yếu lớn nhất của anh ta thiếu kiên nhẫn.)
  • Weakly (trạng từ): một cách yếu ớt.
    • He smiled weakly. (Anh ấy mỉm cười một cách yếu ớt.)
Từ đồng nghĩa
  • Feeble: yếu ớt, lực bất tòng tâm (nhấn mạnh sự thiếu sức lực trầm trọng).
  • Frail: mỏng manh, dễ vỡ (thường chỉ thể chất hoặc tinh thần).
  • Faint: mờ nhạt, lờ mờ (về ánh sáng, âm thanh) hoặc choáng váng, yếu ớt.
  • Inadequate: không đủ, không đạt yêu cầu.
Từ trái nghĩa
  • Strong: mạnh mẽ.
  • Powerful: hùng mạnh, quyền lực.
  • Robust: cường tráng, khỏe mạnh.
  • Concentrated: đậm đặc, đặc.
weak

The weak student struggled to lift the heavy textbook.

tính từ
  1. yếu, yếu ớt
    • to grow weak
      yếu đi
  2. thiếu nghị lực, yếu đuối, mềm yếu, nhu nhược
    • a weak moment
      một phút yếu đuối
    • weak character
      tính tình nhu nhược mềm yếu
  3. kém, non; thiếu quá
    • weak in algebra
      kém về đại số
    • weak memory
      trí nhớ kém
    • weak sight and hearing
      mắt kém tai nghễnh ngãng
    • a weak team of volleyball players
      một đội bóng chuyền kém
    • a weak staff
      biên chế thiếu quá
  4. loãng, nhạt
    • weak tea
      trà loãng