weak
/wi:k/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Yếu, yếu ớt: Thiếu sức mạnh thể chất, tinh thần hoặc khả năng chịu đựng.
- Kém, thiếu: Không giỏi về một lĩnh vực, kỹ năng hoặc có chất lượng thấp.
- Loãng, nhạt: Có nồng độ thấp, không đậm đặc hoặc thiếu hương vị mạnh mẽ.
- Yếu đuối, nhu nhược: Thiếu sự kiên định, nghị lực hoặc quyết tâm.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy cảm thấy yếu sau trận ốm dài.)
- (Anh ấy kém môn toán.)
- (Tách trà loãng này có vị như nước lã.)
- (Đó là một khoảnh khắc thể hiện sự lãnh đạo yếu đuối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The weak link": mắt xích yếu nhất, điểm yếu nhất trong một hệ thống hoặc nhóm.
- The goalkeeper is the weak link in their team. (Thủ môn là mắt xích yếu trong đội của họ.)
- "A weak moment": một phút yếu lòng, khoảnh khắc thiếu kiên định.
- In a weak moment, he agreed to lend them the money. (Trong một phút yếu lòng, anh ta đã đồng ý cho họ mượn tiền.)
- "Weak market": thị trường ảm đạm, giá cả có xu hướng giảm.
- The economic crisis led to a weak market for luxury goods. (Khủng hoảng kinh tế dẫn đến một thị trường ảm đạm cho hàng xa xỉ.)
Biến thể và từ gần giống
- Weaken (động từ): làm yếu đi, suy yếu.
- The storm weakened the structure of the house. (Cơn bão đã làm yếu đi kết cấu của ngôi nhà.)
- Weakness (danh từ): sự yếu đuối, điểm yếu.
- His biggest weakness is his lack of patience. (Điểm yếu lớn nhất của anh ta là thiếu kiên nhẫn.)
- Weakly (trạng từ): một cách yếu ớt.
- He smiled weakly. (Anh ấy mỉm cười một cách yếu ớt.)
Từ đồng nghĩa
- Feeble: yếu ớt, lực bất tòng tâm (nhấn mạnh sự thiếu sức lực trầm trọng).
- Frail: mỏng manh, dễ vỡ (thường chỉ thể chất hoặc tinh thần).
- Faint: mờ nhạt, lờ mờ (về ánh sáng, âm thanh) hoặc choáng váng, yếu ớt.
- Inadequate: không đủ, không đạt yêu cầu.
Từ trái nghĩa
- Strong: mạnh mẽ.
- Powerful: hùng mạnh, có quyền lực.
- Robust: cường tráng, khỏe mạnh.
- Concentrated: đậm đặc, cô đặc.
tính từ
- yếu, yếu ớt
- to grow weakyếu đi
- thiếu nghị lực, yếu đuối, mềm yếu, nhu nhược
- a weak momentmột phút yếu đuối
- weak charactertính tình nhu nhược mềm yếu
- kém, non; thiếu quá
- weak in algebrakém về đại số
- weak memorytrí nhớ kém
- weak sight and hearingmắt kém tai nghễnh ngãng
- a weak team of volleyball playersmột đội bóng chuyền kém
- a weak staffbiên chế thiếu quá
- loãng, nhạt
- weak teatrà loãng