shoddy

/'ʃɔdi/
Học thuật
Thân thiện
shoddy

The company was criticized for its shoddy construction of the new apartment building.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Chất lượng kém, cẩu thả: Dùng để mô tả thứ đó được làm một cách vội vàng, thiếu chăm chút, với vật liệu rẻ tiền hoặc kỹ thuật kém, dẫn đến chất lượng thấp dễ hư hỏng.
    • Giả tạo, không trung thực: Chỉ hành vi hoặc thứ đó không đáng tin cậy, tính chất lừa dối hoặc đạo đức kém.
  2. Danh từ:

    • Vải tái sinh, len phế liệu tái chế: Một loại vải hoặc sợi được sản xuất bằng cách tái chế lại phế liệu len, vải .
    • Hàng hóa kém chất lượng: Sản phẩm được làm ra một cách cẩu thả, giá trị thấp.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The furniture fell apart after a month because of its shoddy construction. (Bộ bàn ghế vỡ tan sau một tháng kết cấu cẩu thả.)
    • The company was criticized for its shoddy treatment of workers. (Công ty bị chỉ trích cách đối xử tồi tệ với công nhân.)
    • I will not accept such shoddy workmanship. (Tôi sẽ không chấp nhận tay nghề kém cỏi như vậy.)
  • Danh từ (nghĩa ít phổ biến hơn):

    • The coat was made from shoddy. (Chiếc áo khoác được làm từ vải tái sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "shoddy goods": hàng hóa kém chất lượng, hàng thứ phẩm.

    • The market was full of shoddy goods that broke easily. (Chợ đầy những hàng hóa kém chất lượng dễ vỡ.)
  • "shoddy practices": những hành vi, thủ thuật thiếu trung thực hoặc phi đạo đức (thường trong kinh doanh).

    • The investigation revealed the contractor's shoddy practices. (Cuộc điều tra đã phơi bày những thủ thuật gian dối của nhà thầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Shoddily (trạng từ): một cách cẩu thả, kém chất lượng.

    • The report was shoddily prepared. (Báo cáo được chuẩn bị một cách cẩu thả.)
  • Shoddiness (danh từ): sự cẩu thả, chất lượng kém.

    • The shoddiness of the product was obvious. (Sự kém chất lượng của sản phẩm rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:
    • Inferior: thứ cấp, kém hơn.
    • Poor-quality: chất lượng kém.
    • Slipshod: cẩu thả, qua loa.
    • Junk: đồ rác rưởi, vô giá trị.
    • Deceptive: tính lừa dối, đánh lừa.
Từ trái nghĩa
  • Tính từ:
    • High-quality: chất lượng cao.
    • Superior: ưu tú, vượt trội.
    • Well-made: được làm tốt.
    • Solid: chắc chắn, vững vàng.
    • Honest: trung thực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "shoddy")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "shoddy")

shoddy

The company was criticized for its shoddy construction of the new apartment building.

danh từ
  1. vải tái sinh
  2. hàng xấu, hàng thứ phẩm
tính từ
  1. làm bằng vải tái sinh, làm bằng vải tồi
  2. giả mạo
  3. xấu, không giá trị

Từ tương tự

Từ gần giống