shoddy

/'ʃɔdi/
danh từ
  1. vải tái sinh
  2. hàng xấu, hàng thứ phẩm
tính từ
  1. làm bằng vải tái sinh, làm bằng vải tồi
  2. giả mạo
  3. xấu, không giá trị

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

shoddy
The company was criticized for its shoddy construction of the new apartment building.