jetage

Học thuật
Thân thiện
jetage

Le bûcheron pratique le jetage des bûches dans la rivière.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Thú y học): Chứng bệnhđộng vật đặc trưng bởi hiện tượng chảy nước mũi.
    • (Từ hiếm, nghĩa ít dùng): Hành động thả hoặc quãng (ví dụ: thả củi xuống sông để cho trôi theo dòng nước).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le jetage est un symptôme courant chez les chevaux malades. (Chứng chảy nước mũimột triệu chứng phổ biếnnhững con ngựa bị bệnh.)
    • Le jetage du bois était une méthode de transport ancienne. (Việc thả củi trôi sôngmột phương pháp vận chuyển cổ xưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Souffrir de jetage": Mắc chứng chảy nước mũi (ở động vật).
    • Le veau souffre de jetage, il faut appeler le vétérinaire. (Con đang mắc chứng chảy nước mũi, cần gọi bác sĩ thú y.)
Biến thể từ gần giống
  • Jetée (n.f): Bến tàu, đê chắn sóng, cầu cảng.
  • Jeter (v): Ném, vứt, quăng.
  • Écoulement nasal (n.m): Chảy nước mũi (cách diễn đạt thông thường hơn).
Từ đồng nghĩa
  • (Trong thú y): Écoulement nasal, rhinorrhée.
  • (Nghĩa ít dùng): Flottage (du bois) (sự thả bè, thả gỗ trôi sông).
Lưu ý
  • "Jetage"một từ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực thú y. Nghĩa thứ hai liên quan đến việc thả củi trôi sông rất hiếm gặp trong ngôn ngữ hiện đại.
jetage

Le bûcheron pratique le jetage des bûches dans la rivière.

danh từ giống đực
  1. (thú y học) y học chứng chảy nước mũi
  2. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) sự quãng, sự thả (củi xuống sông trôi theo dòng)

Từ gần giống