jetage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Thú y học): Chứng bệnh ở động vật đặc trưng bởi hiện tượng chảy nước mũi.
- (Từ hiếm, nghĩa ít dùng): Hành động thả hoặc quãng (ví dụ: thả củi xuống sông để cho trôi theo dòng nước).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le jetage est un symptôme courant chez les chevaux malades. (Chứng chảy nước mũi là một triệu chứng phổ biến ở những con ngựa bị bệnh.)
- Le jetage du bois était une méthode de transport ancienne. (Việc thả củi trôi sông là một phương pháp vận chuyển cổ xưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Souffrir de jetage": Mắc chứng chảy nước mũi (ở động vật).
- Le veau souffre de jetage, il faut appeler le vétérinaire. (Con bê đang mắc chứng chảy nước mũi, cần gọi bác sĩ thú y.)
Biến thể và từ gần giống
- Jetée (n.f): Bến tàu, đê chắn sóng, cầu cảng.
- Jeter (v): Ném, vứt, quăng.
- Écoulement nasal (n.m): Chảy nước mũi (cách diễn đạt thông thường hơn).
Từ đồng nghĩa
- (Trong thú y): Écoulement nasal, rhinorrhée.
- (Nghĩa ít dùng): Flottage (du bois) (sự thả bè, thả gỗ trôi sông).
Lưu ý
- "Jetage" là một từ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực thú y. Nghĩa thứ hai liên quan đến việc thả củi trôi sông rất hiếm gặp trong ngôn ngữ hiện đại.
danh từ giống đực
- (thú y học) y học chứng chảy nước mũi
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) sự quãng, sự thả (củi xuống sông trôi theo dòng)