otage

Học thuật
Thân thiện
otage

Un homme est retenu en otage dans une petite pièce sombre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Con tin: Một người bị bắt giữ hoặc bị giam giữ bất hợp pháp, thường để buộc một bên khác (như chính phủ, tổ chức, gia đình) phải đáp ứng các yêu cầu hoặc điều kiện nhất định. Từ này nhấn mạnh vào tình trạng bị giam cầm được sử dụng như một công cụ để đàm phán hoặc đe dọa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les terroristes ont pris dix personnes en otage. (Bọn khủng bố đã bắt mười người làm con tin.)
    • La libération des otages a été négociée pendant des semaines. (Việc thả các con tin đã được đàm phán trong nhiều tuần.)
    • Il est retenu otage dans son propre bureau. (Anh ta bị giam giữ làm con tin ngay trong văn phòng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être l'otage de (quelque chose) : Là nạn nhân của, bị chi phối bởi (một tình huống, cảm xúc tiêu cực). Cách dùng ẩn dụ này mô tả việc bị mắc kẹt, không tự do hành động.
    • Le pays est l'otage de ses divisions politiques. (Đất nướccon tin của sự chia rẽ chính trị.)
    • Je ne veux pas être l'otage de ma peur. (Tôi không muốn trở thành con tin của nỗi sợ hãi của chính mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Prendre en otage (cụm động từ): Bắt làm con tin.
    • Les preneurs d'otages ont fait des demandes précises. (Những kẻ bắt con tin đã đưa ra các yêu cầu cụ thể.)
  • Otager (động từ, ít phổ biến): Bắt làm con tin.
  • S'otager (động từ phản thân, rất hiếm): Tự biến mình thành con tin (trong một tình huống).
Từ đồng nghĩa
  • Prisonnier (danh từ): Tù nhân, người bị giam giữ. (Từ này rộng hơn, không nhất thiết hàm ý dùng để đòi hỏi điều kiện).
  • Captif/Captive (danh từ): Người bị bắt giữ, tù binh. (Thường dùng trong bối cảnh chiến tranh hoặc xung đột vũ trang).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Prendre en otage: Bắt giữ ai đó làm con tin.
    • Le gang a pris le directeur de la banque en otage. (Băng nhóm đã bắt giám đốc ngân hàng làm con tin.)
  • Libérer un otage: Giải phóng, thả một con tin.
    • Les forces spéciales ont réussi à libérer tous les otages. (Lực lượng đặc nhiệm đã thành công trong việc giải phóng tất cả con tin.)
  • Tenir en otage: Giam giữ ai đó làm con tin.
    • Ils tiennent les passagers en otage depuis trois jours. (Chúng đã giam giữ các hành khách làm con tin được ba ngày rồi.)
Thành ngữ liên quan
  • Laisser en otage: Để lại (ai đó) làm con tin. Hành động cố ý hoặc chấp nhận việc một người ở lại trong tình trạng bị bắt giữ.
    • Le roi a laisser son fils en otage pour garantir le traité. (Nhà vua buộc phải để lại con trai mình làm con tin để đảm bảo thực hiện hiệp ước.)
otage

Un homme est retenu en otage dans une petite pièce sombre.

danh từ giống đực
  1. con tin
    • Laisser en otage
      để lại làm con tin