jeunesse
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Pháp - Việt
›
jeunesse
jeunesse
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Mentioning "jeunesse"
bắc cầu
bay nhảy
bỏ phí
chi đoàn
gột vịt
hồi xuân
huyện đoàn
lầm lỗi
lành mạnh hoá
mòn mỏi
ngày xanh
ngông cuồng
nhựa sống
nhuệ khí
niên thiếu
quận đoàn
sôi động
tái lai
thanh niên
thành đoàn
thay chân
thiếu thời
tiếc
tỉnh đoàn
tổ chức
truy tưởng
tuổi trẻ
ước mơ
ước mơ
xanh
xanh
xã đoàn
xoan
xuân
xuân
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...