jeweled
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được trang trí bằng đá quý, ngọc: Mô tả một vật được gắn, khảm hoặc trang hoàng bằng các loại đá quý, ngọc trai, hoặc vật liệu lấp lánh tương tự để làm tăng vẻ đẹp và giá trị.
- Lấp lánh như ngọc: (Nghĩa ẩn dụ) Có vẻ ngoài lấp lánh, rực rỡ, giống như được gắn đá quý.
Ví dụ sử dụng
- (Nữ hoàng đã đội một vương miện được nạm ngọc trong lễ đăng quang.)
- (Anh ấy tặng cô ấy một chiếc trâm cài tóc được khảm đá quý làm quà sinh nhật.)
- (Bầu trời đêm lấp lánh như được gắn ngọc bởi vô số ngôi sao.) (Nghĩa ẩn dụ)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Jeweled" thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc cổ điển, mô tả các vật phẩm xa xỉ, trang sức, vũ khí, hoặc đồ trang trí cung đình.
- The ancient manuscript had a jeweled cover. (Bản thảo cổ có một bìa được nạm ngọc.)
- Có thể dùng để nhấn mạnh sự quý giá và tinh xảo, không chỉ về mặt vật chất.
- Her voice is a jeweled gift to the world of music. (Giọng hát của cô ấy là một món quà quý giá như ngọc đối với thế giới âm nhạc.)
Biến thể và từ gần giống
- Bejeweled (tính từ): Có nghĩa tương tự, thậm chí nhấn mạnh hơn vào việc được trang trí nhiều đồ trang sức.
- The bejeweled necklace was the centerpiece of the exhibition. (Chiếc vòng cổ lộng lẫy đầy châu báu là tâm điểm của cuộc triển lãm.)
- Gem-encrusted (tính từ): Được khảm, nạm đầy đá quý.
- Studded (tính từ): Được đính đầy (có thể là đá quý, kim loại, hạt...).
Từ đồng nghĩa
- Ornamented with jewels: Được trang trí bằng ngọc.
- Adorned with gems: Được tô điểm bằng đá quý.
- Bedizened: (Thường mang nghĩa tiêu cực) Được trang điểm lòe loẹt, sặc sỡ.
Từ trái nghĩa
- Plain: Đơn giản, không trang trí.
- Unadorned: Không được tô điểm.
- Austere: Khắc khổ, giản dị.
Adjective
- được trang trí, được phủ đầy ngọc quý, đá quý