jiggered

/'dʤigəd/
Học thuật
Thân thiện
jiggered

Well, I'm jiggered! That's the last thing I expected.

Định nghĩa
  1. Tính từ (từ lóng, chủ yếu dùngAnh):
    • Mệt phờ, kiệt sức, đuối sức: Dùng để diễn tả trạng thái mệt mỏi, kiệt quệ hoàn toàn.
    • Ngạc nhiên, sửng sốt: Dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên, kinh ngạc mạnh mẽ, thường trong các câu cảm thán.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • After running the marathon, I was completely jiggered. (Sau khi chạy marathon, tôi hoàn toàn kiệt sức.)
    • Well, I'm jiggered! I never thought I'd see you here! (Trời ạ, tôi thật sự ngạc nhiên! Tôi không bao giờ nghĩ sẽ gặp anhđây!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "I'll be jiggered!": Một câu cảm thán thể hiện sự ngạc nhiên hoặc không tin tưởng.

    • I'll be jiggered if that isn't the oldest car I've ever seen! (Tôi thật sự kinh ngạc nếu đó không phải chiếc xe nhất tôi từng thấy!)
  • "I'm jiggered": Có thể dùng để diễn tả sự mệt mỏi hoặc ngạc nhiên, tùy ngữ cảnh.

    • I'm jiggered after moving all those boxes. (Tôi mệt phờ sau khi di chuyển tất cả những cái hộp đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Jigger (danh từ): Một dụng cụ hoặc đồ vật nhỏ, thường để đo lường (như trong pha chế) hoặc một công cụ. (Lưu ý: Đây một từ riêng biệt, không phải biến thể của "jiggered").
    • He used a jigger to measure the whiskey. (Anh ấy dùng một cái jigger để đong rượu whisky.)
Từ đồng nghĩa
  • Exhausted (adj): kiệt sức, mệt lử.
  • Astonished (adj): kinh ngạc, sửng sốt.
  • Flabbergasted (adj): sửng sốt, sốc (về mặt cảm xúc).
Thành ngữ liên quan
  • "Well, I'll be jiggered!": Một thành ngữ cảm thán cố định, tương đương với "Trời đất ơi!" hoặc "Thật không thể tin nổi!" trong tiếng Việt, dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên tột độ.
    • Well, I'll be jiggered! You've actually finished the entire project. (Trời ạ, thật không thể tin nổi! Cậu thực sự đã hoàn thành toàn bộ dự án rồi.)
jiggered

Well, I'm jiggered! That's the last thing I expected.

danh từ
  1. người sàng quặng; máy sàng quặng
  2. (hàng hải) buồm nhỏ; palăng nhỏ để kéo buồm
  3. (thể dục,thể thao) gậy sắt (để đánh gôn)
tính từ
  1. suột, gió, quái ác, chết tiệt
    • I'm jiggered!
      mình thật khỉ quá