jiggered

/'dʤigəd/
danh từ
  1. người sàng quặng; máy sàng quặng
  2. (hàng hải) buồm nhỏ; palăng nhỏ để kéo buồm
  3. (thể dục,thể thao) gậy sắt (để đánh gôn)
tính từ
  1. suột, gió, quái ác, chết tiệt
    • I'm jiggered!
      mình thật khỉ quá
jiggered
Well, I'm jiggered! That's the last thing I expected.