jiggery-pokery
/'dʤigəri'poukəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Thông tục):
- Âm mưu đen tối, trò lừa phỉnh, trò lừa gạt: "Jiggery-pokery" chỉ hành vi lừa dối, thủ đoạn gian trá hoặc những mánh khóe không trung thực nhằm đạt được mục đích nào đó, thường một cách bí mật hoặc lén lút.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The contract was full of legal jiggery-pokery designed to confuse customers. (Hợp đồng đầy những thủ đoạn pháp lý lắt léo được thiết kế để làm khách hàng bối rối.)
- He suspected some financial jiggery-pokery behind the sudden profits. (Anh ta nghi ngờ có một trò lừa đảo tài chính nào đó đằng sau khoản lợi nhuận bất ngờ.)
- The magician's trick was more than just sleight of hand; it was pure jiggery-pokery. (Trò ảo thuật của ảo thuật gia không chỉ là sự khéo tay; đó đơn thuần là một trò lừa gạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường mang sắc thái hài hước hoặc châm biếm, dùng để chỉ trích một cách nhẹ nhàng hoặc mỉa mai những hành vi không trung thực, đặc biệt trong các vấn đề chính trị, pháp lý hoặc kinh doanh.
- The whole election was decided by a bit of political jiggery-pokery. (Toàn bộ cuộc bầu cử đã được quyết định bởi một chút mánh khóe chính trị.)
Biến thể và từ gần giống
- Hanky-panky (n): Mánh khóe, trò gian lận hoặc hành vi đáng ngờ (thường gợi ý về sự không trung thực trong tình cảm hoặc tình dục).
- Skulduggery (n): Hành vi lừa đảo, âm mưu đen tối (trang trọng hơn một chút so với "jiggery-pokery").
Từ đồng nghĩa
- Trickery: Trò lừa gạt, mánh khóe.
- Chicanery: Thủ đoạn lắt léo, sự lừa dối bằng lời nói (thường trong pháp lý).
- Deception: Sự lừa dối.
- Shenanigans: Những trò tinh quái, hành vi láu cá (thường ít nghiêm trọng hơn).
Thành ngữ liên quan
- Hocus-pocus: Trò phù phép, trò bịp bợm (thường dùng cho ảo thuật hoặc những điều huyền bí giả tạo). Đây là một từ có cấu trúc tương tự (lặp âm) và ý nghĩa gần gũi với "jiggery-pokery".
danh từ
- (thông tục) âm mưu đen tối
- trò lừa phỉnh, trò lừa gạt