trickery

/'trikəri/
Học thuật
Thân thiện
trickery

A magician uses trickery to make a rabbit disappear from his hat.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hành động lừa dối, thủ đoạn gian trá: Chỉ việc sử dụng các mánh khóe, thủ đoạn lừa gạt hoặc đánh lừa người khác để đạt được mục đích, thường không chính đáng.
    • Sự bịp bợm, xảo quyệt: Hành vi thể hiện sự gian xảo, quỷ quyệt nhằm đánh lừa nhận thức hoặc lòng tin của người khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The contract was obtained through trickery and deceit. (Hợp đồng đã được giành lấy thông qua thủ đoạn gian trá sự lừa dối.)
    • He saw through their trickery and refused to be fooled. (Anh ấy đã nhìn thấu thủ đoạn bịp bợm của họ từ chối để bị lừa.)
    • Political trickery often undermines public trust. (Thủ đoạn chính trị gian trá thường làm suy yếu lòng tin của công chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to resort to trickery": phải dùng đến thủ đoạn, mánh khóe.
    • Having no real evidence, the prosecutor had to resort to trickery. (Không bằng chứng thực sự, công tố viên đã phải dùng đến thủ đoạn.)
  • "sheer trickery": sự lừa dối trắng trợn/thuần túy.
    • The so-called "magic" was nothing but sheer trickery. (Cái gọi là "phép thuật" kia chẳng qua chỉ trò lừa dối trắng trợn.)
Biến thể từ gần giống
  • Trick (n): mánh khóe, trò lừa, trò bịp.
    • He used a clever trick to win the game. (Anh ta dùng một mánh khóe thông minh để thắng trò chơi.)
  • Trickster (n): kẻ lừa đảo, kẻ bịp bợm.
    • The old folktale often features a cunning trickster. (Câu chuyện dân gian xưa thườngnhân vật một kẻ lừa đảo xảo quyệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Deception: sự lừa dối, sự đánh lừa.
  • Chicanery: thủ đoạn gian trá, trò xảo quyệt (thường trong pháp hoặc chính trị).
  • Subterfuge: mưu mẹo, thủ đoạn lẩn tránh.
  • Fraud: sự gian lận, lừa đảo (thường với mục đích tài chính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ danh từ "trickery". Các hành động liên quan thường sử dụng động từ "trick".)

Thành ngữ liên quan
  • Smoke and mirrors: kỹ thuật/trò lừa bịp nhằm đánh lừa hoặc gây nhầm lẫn (nghĩa bóng tương tự "trickery").
    • The company's financial report was all smoke and mirrors. (Báo cáo tài chính của công ty chỉ toàn trò lừa bịp.)
trickery

A magician uses trickery to make a rabbit disappear from his hat.

danh từ
  1. ngón bịp; thủ đoạn gian trá, thủ đoạn quỷ quyệt

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "trickery"