jim crow

/'dʤim'krou/
danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) (như) Jim-crowism
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), ghuộm (án) đen
  3. (định ngữ) dành cho người da đen, phân biệt chủng tộc đối với người Mỹ da đen
    • jim_crow policy
      chính sách phân biệt chủng tộc đối với người Mỹ da đen

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "jim crow"

jim crow
A worker uses a jim crow to pull a nail from a wooden plank.