jimenez
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Tên họ của một người: "Jimenez" là một họ phổ biến trong tiếng Tây Ban Nha, thường được dùng để chỉ một người cụ thể. - Nhà thơ trữ tình Tây Ban Nha (1881-1958): Từ này đặc biệt được biết đến khi nói về Juan Ramón Jiménez, một nhà thơ nổi tiếng người Tây Ban Nha, đoạt giải Nobel Văn học năm 1956.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- The poetry of Jimenez is known for its lyrical beauty. (Thơ của Jimenez nổi tiếng với vẻ đẹp trữ tình.)
- Many students study Jimenez in their literature classes. (Nhiều sinh viên học về Jimenez trong các lớp văn học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Jimenez" as a surname: Khi được dùng như một họ, từ này có thể xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ văn học đến đời sống hàng ngày.
- The artist Jimenez is known for his vibrant paintings. (Họa sĩ Jimenez nổi tiếng với những bức tranh sống động.)
Biến thể và từ gần giống
- Jiménez (có dấu sắc trên chữ "e"): Đây là cách viết chính xác trong tiếng Tây Ban Nha, thường được dùng trong văn bản chính thức.
- Juan Ramón Jiménez is a celebrated poet. (Juan Ramón Jiménez là một nhà thơ được ca ngợi.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp: Vì "Jimenez" là một danh từ riêng, nó không có từ đồng nghĩa thông thường. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn học, nó có thể được thay thế bằng cụm từ "nhà thơ Tây Ban Nha" khi nói về Juan Ramón Jiménez.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có: "Jimenez" là một danh từ riêng, không được sử dụng trong các cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
- Không có: "Jimenez" không xuất hiện trong các thành ngữ tiếng Anh hoặc tiếng Việt.